greyish
/'greiiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi xám, xam xám: Màu sắc có phẩm chất của màu xám, nhưng không hoàn toàn là xám đậm; một sắc thái nhạt hơn hoặc pha trộn với màu khác.
- Có màu gần giống xám: Mô tả một vật thể có màu sắc nằm trong khoảng giữa trắng và đen, nhưng không rõ ràng là xám thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sky had a greyish hue before the storm. (Bầu trời có một sắc xám xám trước cơn bão.)
- She painted the wall a greyish blue. (Cô ấy sơn bức tường một màu xanh hơi xám.)
- The old photograph had turned greyish with age. (Tấm ảnh cũ đã ngả màu xám xám theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thường dùng để mô tả màu sắc không chính xác hoặc trung tính trong các báo cáo, như địa chất, sinh học.
- The mineral has a greyish streak. (Khoáng vật có vết vạch màu xám xám.)
- Dùng trong văn chương để gợi tả không khí hoặc tâm trạng: Màu "greyish" thường gợi sự u ám, mờ nhạt hoặc thiếu sinh khí.
- A greyish light filtered through the dusty window. (Một ánh sáng xám xám lọt qua cửa sổ đầy bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grey (Anh) / Gray (Mỹ) (tính từ): màu xám (sắc độ đậm, rõ ràng hơn).
- The grey clouds covered the sky. (Những đám mây xám phủ kín bầu trời.)
- Greyness/Grayness (danh từ): sự xám xịt, tình trạng có màu xám.
- The greyness of the winter day was depressing. (Sự xám xịt của ngày mùa đông thật chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Ashen: xám như tro, thường gợi vẻ tái nhợt, không khỏe mạnh.
- Slate-coloured: có màu xám đá phiến.
- Pearl-grey: xám ngọc trai (một sắc xám sáng và nhẹ nhàng).
Lưu ý
- Chính tả: "Greyish" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ tương đương thường là "grayish". Cả hai đều có cùng nghĩa và cách dùng.
- Cấu tạo từ: Hậu tố "-ish" được thêm vào tính từ chỉ màu sắc (như grey, red, blue) để diễn tả ý "có hơi hướng", "gần giống" hoặc "không hoàn toàn" màu đó.
tính từ
- hơi xám, xam xám