grief-stricken
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn phiền, âu sầu, đau khổ tột cùng: Trạng thái cảm xúc bị choáng ngợp và tê liệt bởi nỗi đau buồn sâu sắc, thường là do mất mát một người thân yêu hoặc một điều gì đó rất quan trọng.
- Quặn thắt, tan nát cõi lòng: Nhấn mạnh mức độ dữ dội của nỗi đau, như một vết thương lòng sâu hoắm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The grief-stricken family gathered at the funeral. (Gia đình tan nát cõi lòng tụ họp tại đám tang.)
- She was too grief-stricken to speak after hearing the tragic news. (Cô ấy quá đau khổ tột cùng để có thể nói nên lời sau khi nghe tin dữ.)
- His grief-stricken face told the whole story. (Khuôn mặt đầy ưu sầu của anh ấy đã kể lên toàn bộ câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be grief-stricken over/by something": Đau khổ, quặn thắt vì điều gì đó.
- The whole nation was grief-stricken over the sudden death of the beloved leader. (Cả quốc gia đau buồn quặn thắt trước sự ra đi đột ngột của vị lãnh tụ kính yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartbroken (adj): Đau lòng, tan nát trái tim. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm cá nhân).
- Bereft (adj): Cảm thấy trống rỗng, mất mát một điều gì đó quan trọng.
- Devastated (adj): Bị tàn phá, sụp đổ hoàn toàn về tinh thần.
- Inconsolable (adj): Không thể an ủi được, nỗi buồn quá lớn.
Từ đồng nghĩa
- Heartbroken: Đau lòng.
- Inconsolable: Không thể nguôi ngoai.
- Desolate: Cô độc, tiêu điều vì đau buồn.
- Mournful: Buồn thảm, thương tiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "grief-stricken")
Adjective
- buồn phiền, âu sầu vì mất mát