grifter

grifter

A grifter convinces a tourist to buy a fake antique watch.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm, người chuyên dùng thủ đoạn gian dối hoặc lừa gạt để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác. Từ này thường mang tính tiêu cực chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực lừa đảo hệ thống, tinh vi.

dụ sử dụng
  • (Kẻ lừa đảo đã thuyết phục người phụ nữ lớn tuổi đầu vào một công ty giả mạo.)
  • (Anh ta nổi tiếng một kẻ bịp bợm ăn nói ngọt ngào, chuyên lừa đảo khách du lịch.)
  • (Cảnh sát đã bắt kẻ lừa đảo sau một loạt vụ lừa đảo thẻ tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a grifter": trở thành một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
    • After losing his job, he turned to being a grifter to make ends meet. (Sau khi mất việc, anh ta trở thành kẻ lừa đảo để kiếm sống qua ngày.)
  • "Grifter mentality": tư duy lừa đảo, thường ám chỉ lối suy nghĩ coi trọng lợi ích cá nhân bằng mọi giá.
    • His grifter mentality led him to cheat even his closest friends. (Tư duy lừa đảo của anh ta khiến hắn lừa cả những người bạn thân nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Grift (danh từ): hành động lừa đảo, trò bịp bợm.
    • The whole operation was nothing but a grift. (Toàn bộ hoạt động chỉ một trò lừa đảo.)
  • Grifting (danh từ/động từ): hành vi lừa đảo, hoặc đang thực hiện hành vi lừa đảo.
    • He was arrested for grifting at the local market. (Anh ta bị bắt hành vi lừa đảochợ địa phương.)
  • Con artist (danh từ): kẻ lừa đảo chuyên nghiệp (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Swindler (danh từ): kẻ lừa gạt, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ lừa đảo: người dùng thủ đoạn để lừa người khác.
  • Kẻ bịp bợm: người chuyên dùng lời nói dối hoặc mánh khóe để lừa gạt.
  • Kẻ gian: người làm điều xấu, lừa dối người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grift off something/someone: lừa đảo dựa trên một thứ đó hoặc lừa ai đó.
    • He grifted off the charity by faking a donation. (Hắn lừa đảo tổ chức từ thiện bằng cách giả mạo khoản quyên góp.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull a grift: thực hiện một vụ lừa đảo.
    • They planned to pull a grift on the wealthy businessman. (Họ lên kế hoạch thực hiện một vụ lừa đảo nhằm vào doanh nhân giàu có.)