gripper

Học thuật
Thân thiện
gripper

Un vieux moteur commence à gripper à cause du manque d'huile.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):

    • Tóm cổ, túm lấy: Hành động nắm chặt, túm lấy ai đó, thường là ở cổ hoặc quần áo, với ý định bắt giữ hoặc kiểm soát.
  2. Nội động từ:

    • (Cơ khí, cơ học) Rít lên, kêu ken két: Âm thanh khô khan, chói tai phát ra từ các bộ phận máy móc khi chúng cọ xát vào nhau do thiếu dầu mỡ bôi trơn.
    • Co lại, nhăn nheo: Dùng để miêu tả vải hoặc chất liệu mềm bị co rút hoặc xuất hiện nhiều nếp nhăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le garde a essayé de gripper le fugitif. (Người lính gác đã cố gắng tóm cổ kẻ đào tẩu.)
    • Dans les vieux récits, on voit parfois les gendarmes gripper les malfaiteurs. (Trong những câu chuyện xưa, đôi khi ta thấy các cảnh sát túm lấy những kẻ gian.)
  • Nội động từ:

    • La porte rouillée grippe quand on l'ouvre. (Cánh cửa gỉ sét rít lên ken két khi người ta mở .)
    • Cette chemise en coton grippe facilement si on ne la repasse pas. (Chiếc áo sơ mi cotton này dễ nhăn nheo nếu không được ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire gripper" (từ ): Bị bắt, bị tóm.

    • Le voleur s'est fait gripper par la police. (Tên trộm đã bị cảnh sát tóm cổ.)
  • "Gripper sur": (Nghĩa cơ khí) Bám, kẹt vào.

    • Les freins grippent sur le disque. ( phanh bám/kẹt vào đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Grippage (danh từ giống đực): Sự kẹt, sự cứng (cơ khí); sự co rút (vải).

    • Le grippage des pistons a endommagé le moteur. (Hiện tượng kẹt piston đã làm hỏng động cơ.)
  • Grippement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "grippage", ít dùng hơn.

  • Grippe-sou (danh từ giống đực, từ ): Kẻ cho vay nặng lãi, kẻ bủn xỉn.

Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (tóm cổ): Saisir, attraper, empoigner (nắm bắt, túm lấy).
  • Nội động từ (rít): Grincer, crisser (kêu ken két, cót két).
  • Nội động từ (co nhăn): Se friper, se froisser (bị nhàu, bị nhăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho động từ "gripper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gripper".

gripper

Un vieux moteur commence à gripper à cause du manque d'huile.

ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) tóm cổ
    • Gripper un voleur
      tóm cổ tên kẻ cắp
nội động từ
  1. (cơ khí, cơ học) rít (do thiếu dầu mỡ)
  2. co lại, nhăn nheo (vải)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gripper"

Từ có nhắc đến "gripper"