grisaille

Học thuật
Thân thiện
grisaille

Le peintre utilise la grisaille pour créer une atmosphère mélancolique dans son paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối vẽ đơn sắc ghi, lối vẽ thủy mặc: Một kỹ thuật hội họa sử dụng các sắc thái khác nhau của màu xám hoặc một màu trung tính duy nhất để tạo hình, thường nhằmphỏng tác phẩm điêu khắc.
    • Cảnh đơn sắc ghi, vẻ âm u: Khung cảnh hoặc bầu không khí màu sắc chủ đạoxám xịt, u ám, thiếu ánh sáng sinh khí.
    • Sự buồn tẻ, sự vô vị: Trạng thái đơn điệu, thiếu sự thú vị hoặc những sự kiện đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grisaille des jours d'hiver. (Vẻ âm u của những ngày mùa đông.)
    • L'artiste a maîtrisé la technique de la grisaille. (Người nghệ sĩ đã thành thạo kỹ thuật vẽ đơn sắc ghi.)
    • Il a peint ce portrait en grisaille. (Anh ấy đã vẽ bức chân dung này theo lối đơn sắc ghi.)
    • La grisaille d'une vie sans histoire. (Sự vô vị của một cuộc đời không đặc sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật, grisaille có thể được sử dụng như một bức phác thảo chuẩn bị cho một tác phẩm sơn dầu, hoặc như một tác phẩm độc lập nhấn mạnh vào hình khối ánh sáng.
  • Trong văn chương, grisaille thường được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự đơn điệu về tinh thần, nỗi buồn hoặc một giai đoạn thiếu cảm hứng.
Biến thể từ gần giống
  • Gris (adj): màu xám.
  • En grisaille (cụm trạng từ): được thực hiện theo kỹ thuật/lối vẽ đơn sắc ghi.
  • Monochrome (adj/n): đơn sắc (có thể chỉ màu khác, không chỉ xám).
Từ đồng nghĩa
  • Monotonie (n): sự đơn điệu, sự buồn tẻ (nghĩa chỉ tâm trạng/cuộc sống).
  • Tristesse (n): nỗi buồn, vẻ buồn (nghĩa chỉ cảm xúc/khung cảnh).
  • Camaïeu (n): lối vẽ thủy mặc, tranh thủy mặc (kỹ thuật tương tự nhưng có thể dùng nhiều sắc thái của một màu bất kỳ, không chỉ xám).
Từ trái nghĩa
  • Couleur (n): màu sắc.
  • Éclat (n): vẻ rực rỡ, sự chói lọi.
  • Gaieté (n): sự vui vẻ, sự tươi sáng.
Thành ngữ liên quan
  • Voir la vie en grisaille: Nhìn đời một cách ảm đạm, bi quan.
    • Depuis son échec, il voit la vie en grisaille. (Kể từ sau thất bại, anh ta nhìn đời một cách ảm đạm.)
grisaille

Le peintre utilise la grisaille pour créer une atmosphère mélancolique dans son paysage.

danh từ giống cái
  1. lối vẻ đơn sắc ghi, lối vẽ thủy mặc
  2. cảnh đơn sắc ghi, vẻ âm u,
    • La grisaille des jours d'hiver
      vẻ âm u của những ngày mùa đông
  3. sự buồn tẻ, sự vô vị
    • La grisaille d'une vie sans histoire
      sự vô vị của cuộc đời không đặc sắc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grisaille"