grossesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự có thai, sự có chửa: Trạng thái của người phụ nữ khi đang mang một bào thai trong tử cung.
- Thời kỳ thai nghén, thời kỳ chửa: Khoảng thời gian kéo dài từ khi thụ thai đến khi sinh nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a annoncé sa grossesse à sa famille. (Cô ấy đã thông báo việc có thai của mình cho gia đình.)
- La grossesse dure environ neuf mois. (Thời kỳ thai nghén kéo dài khoảng chín tháng.)
- C'est sa première grossesse. (Đây là lần có thai đầu tiên của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grossesse à risque": thai kỳ nguy cơ cao, thai kỳ có nguy cơ biến chứng.
- Elle est suivie de près par son médecin car c'est une grossesse à risque. (Cô ấy được bác sĩ theo dõi sát sao vì đây là một thai kỳ nguy cơ cao.)
"Grossesse multiple": đa thai, mang nhiều hơn một thai nhi.
- L'échographie a révélé une grossesse multiple. (Siêu âm đã tiết lộ một trường hợp đa thai.)
"Test de grossesse": que thử thai.
- Elle a acheté un test de grossesse à la pharmacie. (Cô ấy đã mua một que thử thai ở hiệu thuốc.)
Biến thể và từ liên quan
Enceinte (adj): có thai, có chửa.
- Elle est enceinte de trois mois. (Cô ấy đã có thai được ba tháng.)
Grossesse extra-utérine (danh từ): thai ngoài tử cung, chửa ngoài dạ con.
- Une grossesse extra-utérine nécessite une intervention médicale urgente. (Thai ngoài tử cung cần một sự can thiệp y tế khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- État intéressant: tình trạng thú vị (cách nói tránh, lịch sự của "có thai").
- Attente d'un enfant: sự chờ đợi một đứa trẻ.
Các cụm từ liên quan
Être en début de grossesse: đang ở giai đoạn đầu của thai kỳ.
- Elle est en début de grossesse et souffre de nausées. (Cô ấy đang ở giai đoạn đầu thai kỳ và bị buồn nôn.)
Accoucher à terme d'une grossesse: sinh nở đủ tháng.
- Elle a accouché à terme d'une grossesse sans complication. (Cô ấy đã sinh nở đủ tháng trong một thai kỳ không biến chứng.)
Thành ngữ liên quan
Cacher sa grossesse: giấu việc có thai.
- Elle a porté des vêtements amples pour cacher sa grossesse. (Cô ấy đã mặc quần áo rộng để giấu việc có thai.)
Une grossesse nerveuse: chửa tưởng, mang thai giả (một tình trạng tâm lý).
- Les symptômes étaient réels, mais le médecin a diagnostiqué une grossesse nerveuse. (Các triệu chứng là có thật, nhưng bác sĩ đã chẩn đoán là mang thai giả.)
danh từ giống cái
- sự có thai, sự có chửa
- Grossesse extra-utérinesự chửa ngoài dạ con
- thời kỳ thai nghén, thời kỳ chửa