foundation

/faun'deiʃn/
danh từ
  1. sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập
  2. tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ cấp tiền)
  3. nền móng
    • to lay the foundation of something
      đặt nền móng cho cái
  4. căn cứ, cơ sở, nền tảng
    • the report has no foundation
      bản báo cáo không s

Khám phá thêm

Các từ liên quan

foundation
The foundation of the new library was laid with a ceremonial stone.