grouper
/'gru:pə/ Cách viết khác : (groper) /'groupə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mú: Một loại cá biển lớn, thường sống ở đáy, thuộc họ cá mú (Serranidae), được tìm thấy ở các vùng biển ấm. Chúng là loài cá có giá trị thương mại và ẩm thực cao.
- Thịt cá mú: Phần thịt của con cá mú, được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ con cá):
- The diver saw a large grouper hiding in the coral reef. (Thợ lặn nhìn thấy một con cá mú lớn đang ẩn mình trong rạn san hô.)
- Groupers are important predators in the coral reef ecosystem. (Cá mú là những kẻ săn mồi quan trọng trong hệ sinh thái rạn san hô.)
Danh từ (chỉ thịt cá):
- This restaurant is famous for its steamed grouper with ginger and scallions. (Nhà hàng này nổi tiếng với món cá mú hấp gừng hành.)
- We ordered grilled grouper for dinner. (Chúng tôi gọi món cá mú nướng cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grouper" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, sinh thái học, ngư nghiệp và ẩm thực.
- Trong văn cảnh khoa học, tên gọi chính xác thường đi kèm với tên loài cụ thể (ví dụ: red grouper, black grouper).
Biến thể và từ gần giống
- Groper (danh từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "grouper".
- Sea bass (danh từ): Cá vược, một loài cá khác trong cùng họ (Serranidae), đôi khi có thể được dịch chung là "cá mú" trong một số ngữ cảnh ẩm thực, nhưng về mặt phân loại học là khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Cá song: Một tên gọi khác trong tiếng Việt cho cùng loại cá này. ("Grouper" và "cá song" thường được dùng thay thế cho nhau.)
- Cá mú đỏ (red grouper), cá mú đen (black grouper): Các loài cụ thể trong họ cá mú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "grouper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grouper")
danh từ
- (động vật học) cá mú