grouping

/'gru:piɳ/
Học thuật
Thân thiện
grouping

The teacher uses a grouping of colored blocks to teach math.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân nhóm, sự sắp xếp thành nhóm: Hành động hoặc quá trình tập hợp các cá thể, vật thể hoặc ý tưởng riêng lẻ thành một hoặc nhiều nhóm dựa trên đặc điểm chung.
    • Nhóm, tổ, đội: Một tập hợp các thành viên hoặc phần tử đã được sắp xếp hoặc phân loại cùng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grouping of students by ability helps the teacher manage the class. (Việc phân nhóm học sinh theo năng lực giúp giáo viên quản lý lớp học.)
    • We observed a small grouping of birds on the branch. (Chúng tôi quan sát thấy một nhóm nhỏ chim đậu trên cành cây.)
    • The new seating arrangement involves the grouping of desks into clusters. (Cách sắp xếp chỗ ngồi mới liên quan đến việc xếp bàn thành từng cụm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strategic grouping": sự phân nhóm chiến lược, thường dùng trong kinh doanh hoặc quân sự.

    • The company's success is due to its strategic grouping of products. (Thành công của công ty nhờ vào việc phân nhóm sản phẩm một cách chiến lược.)
  • "Natural grouping": sự phân nhóm tự nhiên, dựa trên các đặc điểm vốn .

    • In biology, we study the natural grouping of species. (Trong sinh học, chúng ta nghiên cứu sự phân nhóm tự nhiên của các loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Group (n/đt): nhóm / nhóm lại. Đây từ gốc.

    • They decided to group the books by genre. (Họ quyết định nhóm những cuốn sách theo thể loại.)
  • Regrouping (danh từ): sự phân nhóm lại, sự tổ chức lại thành nhóm mới.

    • After the break, the regrouping of teams took place. (Sau giờ giải lao, việc phân nhóm lại các đội đã diễn ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Classification (n): sự phân loại.
  • Categorization (n): sự phân hạng, sự xếp vào loại.
  • Cluster (n): cụm, nhóm (tập trung gần nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "grouping" đây danh từ. Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ "group"). - Group together: nhóm lại với nhau. - Please group these documents together by date. (Hãy nhóm những tài liệu này lại với nhau theo ngày.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grouping").

grouping

The teacher uses a grouping of colored blocks to teach math.

danh từ
  1. sự họp thành nhóm
  2. nhóm, tổ, đội

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống