groping

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dò dẫm, mò mẫm: Miêu tả hành động được thực hiện một cách không chắc chắn, thận trọng, hoặc thiếu tự tin, như khi tìm kiếm trong bóng tối hoặc khi cố gắng hiểu một điều đó phức tạp.
    • Lần , thăm dò: Chỉ sự cố gắng tìm hiểu hoặc tiến tới một cách thận trọng, từ từ, thường thiếu thông tin hoặc sự rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She made a groping attempt to explain the complex theory. ( ấy đã một nỗ lực dò dẫm để giải thích lý thuyết phức tạp.)
    • In the pitch-black room, his groping hands finally found the light switch. (Trong căn phòng tối đen như mực, đôi tay mò mẫm của anh cuối cùng cũng tìm thấy công tắc đèn.)
    • The politician's groping answer revealed his lack of preparation. (Câu trả lời lần của chính trị gia đã cho thấy sự thiếu chuẩn bị của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A groping effort/try/attempt": Một nỗ lực dò dẫm, thiếu tự tin.

    • His first speech was a groping effort, but he improved quickly. (Bài phát biểu đầu tiên của anh ấy một nỗ lực dò dẫm, nhưng anh đã tiến bộ rất nhanh.)
  • "Groping for words/understanding": Lần tìm từ ngữ/sự hiểu biết.

    • Stunned by the question, she was left groping for words. (Bị câu hỏi làm cho choáng váng, ấy lần tìm từ ngữ để đáp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • To grope (động từ): dò dẫm, mò mẫm.
    • He had to grope his way along the dark corridor. (Anh ấy phải dò dẫm đi dọc theo hành lang tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tentative (adj): thăm dò, dè dặt, không dứt khoát.
  • Hesitant (adj): do dự, ngập ngừng.
  • Fumbling (adj): lóng ngóng, vụng về (khi tìm kiếm hoặc xử lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grope for (something): mò mẫm, lần để tìm kiếm (vật thể hoặc ý tưởng).

    • He groped for the keys in his pocket. (Anh ta mò mẫm tìm chìa khóa trong túi.)
    • The team is still groping for a solution to the problem. (Nhóm vẫn đang lần tìm giải pháp cho vấn đề.)
  • Grope around/about: dò dẫm xung quanh (một khu vực).

    • I had to grope around in the dark for my glasses. (Tôi phải dò dẫm xung quanh trong bóng tối để tìm cặp kính.)
Thành ngữ liên quan
  • Groping in the dark: Hành động hoặc suy nghĩ một cách mù quáng, không định hướng rõ ràng, như thể đangtrong bóng tối.
    • Without the necessary data, we're just groping in the dark. (Không dữ liệu cần thiết, chúng ta chỉ đang hành động mù quáng.)
Adjective
  1. dò dẫm, mò mẫm

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "groping"

Từ có nhắc đến "groping"