grudge
/grʌdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mối hận thù, mối ác cảm dai dẳng: Một cảm giác tức giận, oán hận hoặc không ưa kéo dài đối với ai đó, thường vì một lý do trong quá khứ.
- Sự oán giận, mối thù hằn: Sự căm ghét hoặc không bằng lòng được giữ kín và nuôi dưỡng trong lòng.
Động từ:
- Cho một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng: Hành động đưa ra, cho phép hoặc đồng ý một cách không vui lòng, bất đắc dĩ.
- Ghen tị, ghen ghét: Cảm thấy khó chịu hoặc không vui vì ai đó có được thứ gì đó (ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He still holds a grudge against his former business partner. (Anh ta vẫn còn ôm mối hận thù với đối tác kinh doanh cũ của mình.)
- She has nursed a grudge for years over that unfair treatment. (Cô ấy đã nuôi dưỡng mối oán giận nhiều năm vì sự đối xử bất công đó.)
Động từ:
- He grudged every penny he had to spend on the repairs. (Anh ta miễn cưỡng chi từng đồng xu cho việc sửa chữa.)
- I don't grudge you your success, but I wish you had been more considerate. (Tôi không ghen tị với thành công của bạn, nhưng tôi ước bạn đã chu đáo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bear/harbor/nurse a grudge": ôm ấp, nuôi dưỡng mối hận thù.
- It's unhealthy to harbor a grudge for so long. (Nuôi dưỡng mối hận thù lâu như vậy là không tốt cho sức khỏe.)
"to owe somebody a grudge": có món nợ hận thù với ai (có lý do để oán giận ai).
- After that betrayal, I owe him a grudge. (Sau sự phản bội đó, tôi có lý do để hận anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Grudging (tính từ): miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- He gave a grudging apology. (Anh ta đưa ra một lời xin lỗi miễn cưỡng.)
Grudgingly (trạng từ): một cách miễn cưỡng.
- She grudgingly admitted that he was right. (Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ta đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Resentment (sự oán giận), malice (ác ý), animosity (thù địch), rancor (mối hằn thù).
- Động từ: Begrudge (ghen tị, tiếc rẻ), resent (oán giận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "grudge" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- To have a chip on one's shoulder: Có thái độ hằn học, dễ gây gổ (thể hiện tâm lý mang mối hận thù).
- Ever since he was passed over for promotion, he's had a chip on his shoulder. (Kể từ khi bị bỏ qua không được thăng chức, anh ta luôn có thái độ hằn học.)
danh từ
- mối ác cảm, mối hận thù
- to bear (owe) somebody a grudge; to have (murse, keep) a grudge against somebobycó hằn thù ác cảm với ai; oán giận ai
ngoại động từ
- cho một cách miễn cưỡng, miễn cưỡng cho phép, bất đắc dĩ đồng ý
- nhìn bằng con mắt xấu; tỏ vẻ không bằng lòng, tỏ vẻ không thích thú; có thái độ hằn học