grumbly

/'grʌmbli/
Học thuật
Thân thiện
grumbly

The old man gave a grumbly sigh as he sat in his armchair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay càu nhàu, hay cằn nhằn: Dùng để mô tả một người thói quen hoặc tính cách thường xuyên phàn nàn, tỏ ra khó chịu về những điều nhỏ nhặt.
    • âm thanh như tiếng càu nhàu: Dùng để mô tả một âm thanh trầm, khó chịu, nghe như tiếng phàn nàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My grumbly old neighbor always complains about the noise. (Ông hàng xóm hay càu nhàu của tôi luôn phàn nàn về tiếng ồn.)
    • After a long day, he answered in a grumbly voice. (Sau một ngày dài, anh ấy trả lời bằng một giọng nói càu nhàu.)
    • The grumbly sound of the old refrigerator kept me awake. (Âm thanh ì ạch khó chịu từ chiếc tủ lạnh khiến tôi tỉnh giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound grumbly": nghe có vẻ càu nhàu, khó chịu.
    • His stomach sounded grumbly because he was hungry. (Bụng anh ta kêu òng ọc nghe thật khó chịu anh ta đói.)
  • "in a grumbly tone/manner": với giọng điệu/thái độ càu nhàu.
    • He accepted the task, but in a grumbly manner. (Anh ta nhận nhiệm vụ, nhưng với thái độ cằn nhằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumble (động từ): càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
    • He tends to grumble about the weather. (Anh ấy xu hướng càu nhàu về thời tiết.)
  • Grumbler (danh từ): người hay càu nhàu.
    • Don't be such a grumbler! (Đừng làm người hay càu nhàu như thế!)
Từ đồng nghĩa
  • Crabby: cáu kỉnh, dễ nổi cáu.
  • Grouchy: gắt gỏng, khó chịu.
  • Cantankerous: hay gây gổ, khó tính (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Good-natured: tốt bụng, dễ tính.
grumbly

The old man gave a grumbly sigh as he sat in his armchair.

tính từ
  1. hay càu nhàu
  2. hay cằn nhằn
  3. hay lẩm bẩm

Từ gần giống