grumble
/'grʌmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu: Lời phàn nàn hoặc thái độ không hài lòng được bày tỏ một cách khó chịu, thường với giọng điệu lẩm bẩm.
- Tiếng ầm ầm, tiếng rền: Âm thanh trầm, liên tục và khó chịu, giống như tiếng sấm xa hoặc tiếng động cơ.
Động từ:
- Càu nhàu, cằn nhằn, phàn nàn: Phát ra lời than phiền một cách khó chịu, không hài lòng về điều gì đó, thường với giọng nhỏ và không rõ ràng.
- Phát ra tiếng ầm ầm, rền vang: Tạo ra âm thanh trầm, sâu và liên tục, như tiếng sấm hoặc tiếng đá lăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant grumble about the weather is annoying. (Lời càu nhàu liên tục của anh ta về thời tiết thật khó chịu.)
- We could hear the distant grumble of thunder. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm rền từ đằng xa.)
Động từ:
- The customers grumble about the slow service. (Khách hàng cằn nhằn về dịch vụ chậm chạp.)
- The old engine grumbled before starting. (Động cơ cũ kêu ầm ầm trước khi nổ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grumble about/at/over something": càu nhàu về điều gì đó.
- He's always grumbling about the traffic. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu về giao thông.)
- "to grumble (out) a reply": lẩm bẩm trả lời.
- She grumbled out an apology and left. (Cô ấy lẩm bẩm xin lỗi rồi bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grumbler (n): người hay càu nhàu, người khó tính.
- He's such a grumbler; nothing ever satisfies him. (Anh ta đúng là một kẻ hay càu nhàu; chẳng có gì làm anh ta hài lòng cả.)
- Grumbling (n/adj): (tiếng) càu nhàu; (tiếng) ầm ầm.
- I'm tired of his constant grumbling. (Tôi mệt mỏi với những lời càu nhàu không ngớt của anh ta.)
- We heard a grumbling noise from the basement. (Chúng tôi nghe thấy tiếng động ầm ầm từ tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Complain (v): phàn nàn (nói chung, có thể trang trọng hoặc không).
- Mutter (v): lẩm bẩm (nhấn mạnh đến việc nói nhỏ, không rõ từ).
- Rumble (v/n): kêu ầm ầm, rền (chỉ âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "grumble". Hành động thường đi kèm với giới từ "about", "at", "over").
Thành ngữ liên quan
- "To have a good grumble": (cách nói thân mật) được dịp càu nhàu, phàn nàn cho đã.
- After a long day, she sat down with a friend to have a good grumble about work. (Sau một ngày dài, cô ấy ngồi xuống với một người bạn để phàn nàn cho đã về công việc.)
danh từ
- sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu
- he is full of grumbleshắn lúc nào cũng càu nhàu
- sự lầm bầm; tiếng lầm bầm
động từ
- càu nhàu, cằn nhằn
- to grumble at (over, about) somethingcàu nhàu về cái gì
- lẩm bẩm, lầm bầm
- to grumble (out) a replylẩm bẩm vặc lại
- gầm lên (sấm)
- thunder grumbling in the distancesấm rền ở đằng xa