grumble

/'grʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
grumble

The old man began to grumble about the cold weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu: Lời phàn nàn hoặc thái độ không hài lòng được bày tỏ một cách khó chịu, thường với giọng điệu lẩm bẩm.
    • Tiếng ầm ầm, tiếng rền: Âm thanh trầm, liên tục khó chịu, giống như tiếng sấm xa hoặc tiếng động cơ.
  2. Động từ:

    • Càu nhàu, cằn nhằn, phàn nàn: Phát ra lời than phiền một cách khó chịu, không hài lòng về điều đó, thường với giọng nhỏ không rõ ràng.
    • Phát ra tiếng ầm ầm, rền vang: Tạo ra âm thanh trầm, sâu liên tục, như tiếng sấm hoặc tiếng đá lăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant grumble about the weather is annoying. (Lời càu nhàu liên tục của anh ta về thời tiết thật khó chịu.)
    • We could hear the distant grumble of thunder. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm rền từ đằng xa.)
  • Động từ:

    • The customers grumble about the slow service. (Khách hàng cằn nhằn về dịch vụ chậm chạp.)
    • The old engine grumbled before starting. (Động cơ kêu ầm ầm trước khi nổ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grumble about/at/over something": càu nhàu về điều đó.
    • He's always grumbling about the traffic. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu về giao thông.)
  • "to grumble (out) a reply": lẩm bẩm trả lời.
    • She grumbled out an apology and left. ( ấy lẩm bẩm xin lỗi rồi bỏ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumbler (n): người hay càu nhàu, người khó tính.
    • He's such a grumbler; nothing ever satisfies him. (Anh ta đúng một kẻ hay càu nhàu; chẳng làm anh ta hài lòng cả.)
  • Grumbling (n/adj): (tiếng) càu nhàu; (tiếng) ầm ầm.
    • I'm tired of his constant grumbling. (Tôi mệt mỏi với những lời càu nhàu không ngớt của anh ta.)
    • We heard a grumbling noise from the basement. (Chúng tôi nghe thấy tiếng động ầm ầm từ tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Complain (v): phàn nàn (nói chung, có thể trang trọng hoặc không).
  • Mutter (v): lẩm bẩm (nhấn mạnh đến việc nói nhỏ, không từ).
  • Rumble (v/n): kêu ầm ầm, rền (chỉ âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "grumble". Hành động thường đi kèm với giới từ "about", "at", "over").

Thành ngữ liên quan
  • "To have a good grumble": (cách nói thân mật) được dịp càu nhàu, phàn nàn cho đã.
    • After a long day, she sat down with a friend to have a good grumble about work. (Sau một ngày dài, ấy ngồi xuống với một người bạn để phàn nàn cho đã về công việc.)
grumble

The old man began to grumble about the cold weather.

danh từ
  1. sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu
    • he is full of grumbles
      hắn lúc nào cũng càu nhàu
  2. sự lầm bầm; tiếng lầm bầm
động từ
  1. càu nhàu, cằn nhằn
    • to grumble at (over, about) something
      càu nhàu về cái
  2. lẩm bẩm, lầm bầm
    • to grumble (out) a reply
      lẩm bẩm vặc lại
  3. gầm lên (sấm)
    • thunder grumbling in the distance
      sấm rềnđằng xa