crumbly
/'krʌmbli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ vỡ vụn, dễ bở: Mô tả tính chất của một vật thể rắn có thể dễ dàng bị vỡ thành những mảnh nhỏ, mảnh vụn hoặc bột khi bị tác động một lực nhẹ, thường do cấu trúc khô, xốp hoặc không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old wall was made of crumbly bricks. (Bức tường cũ được xây bằng gạch dễ vỡ vụn.)
- She baked crumbly shortbread cookies. (Cô ấy đã nướng những chiếc bánh quy bơ dễ vỡ.)
- The soil in the garden is dry and crumbly. (Đất trong vườn khô và dễ bở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crumbly texture": kết cấu dễ vỡ vụn, kết cấu bở.
- The cheese had a deliciously crumbly texture. (Phô mai có kết cấu bở một cách ngon lành.)
- "crumbly consistency": độ đặc dễ vỡ vụn.
- Mix the dough until it reaches a crumbly consistency. (Trộn bột cho đến khi nó đạt độ đặc dễ vỡ vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crumble (động từ): vỡ vụn, đổ nát; (danh từ): món tráng miệng với lớp vụn bột phía trên.
- The ancient ruins continue to crumble. (Tàn tích cổ tiếp tục đổ nát.)
- Friable (tính từ): dễ vỡ vụn, dễ tán thành bột (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, như đất đá, khối u).
- Friable asbestos is a health hazard. (Amiăng dễ vỡ vụn là mối nguy hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Brittle: giòn, dễ vỡ (thường vỡ thành mảnh sắc hơn).
- Fragile: mỏng manh, dễ vỡ.
- Powdery: dạng bột, dễ tán bột.
Từ trái nghĩa
- Solid: rắn chắc.
- Sturdy: chắc chắn, bền vững.
- Compact: chặt, kết dính tốt.
tính từ
- dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn