crumbly

/'krʌmbli/
tính từ
  1. dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "crumbly"

crumbly
The baker tests a crumbly cookie to ensure it is perfectly baked.