crumble
/'krʌmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Vỡ vụn, đổ nát, bở ra: Chỉ hành động một vật thể rắn bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hoặc bột do tác động vật lý hoặc sự xuống cấp tự nhiên.
- Sụp đổ, tan rã (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả một hệ thống, tổ chức, kế hoạch hoặc cảm xúc bị hủy hoại hoặc kết thúc một cách đột ngột và hoàn toàn.
Động từ (Ngoại động từ):
- Bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn: Chỉ hành động cố ý làm cho một vật thể (thường là thức ăn khô, giòn) vỡ thành những mảnh nhỏ bằng tay hoặc dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The old castle wall is starting to crumble. (Bức tường lâu đài cũ đang bắt đầu đổ nát.)
- Her confidence began to crumble under the pressure. (Sự tự tin của cô ấy bắt đầu tan rã dưới áp lực.)
Ngoại động từ:
- He crumbled the dry leaves in his hand. (Anh ấy bóp vụn những chiếc lá khô trong tay.)
- Crumble the cheese over the salad before serving. (Hãy bẻ vụn phô mai rắc lên salad trước khi dọn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to crumble away": dần dần vỡ vụn hoặc biến mất.
- Over centuries, the ancient statues have crumbled away. (Qua nhiều thế kỷ, những bức tượng cổ đã dần dần vỡ vụn.)
Dùng như danh từ (ít phổ biến): Chỉ phần vật chất đã bị vỡ vụn.
- He brushed the crumble from the tablecloth. (Anh ấy phủi đi những mảnh vụn từ khăn trải bàn.)
Biến thể và từ gần giống
Crumbly (tính từ): dễ vỡ vụn, có kết cấu bở.
- This pastry has a lovely crumbly texture. (Món bánh ngọt này có kết cấu bở rất ngon.)
Crumb (danh từ): mảnh vụn, vụn bánh mì.
- There were bread crumbs on the kitchen counter. (Có những vụn bánh mì trên mặt bàn bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Collapse (sụp đổ): Thường dùng cho các công trình hoặc kế hoạch.
- Disintegrate (tan rã): Nhấn mạnh việc phân hủy thành nhiều phần nhỏ.
- Fragment (vỡ thành mảnh): Nhấn mạnh hành động vỡ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crumble up: Vo thành viên, bóp nát.
- She crumbled up the letter and threw it away. (Cô ấy vo viên lá thư lại và ném nó đi.)
Thành ngữ liên quan
- That's the way the cookie crumbles: Đó là chuyện thường tình/Đành chịu vậy (diễn tả sự chấp nhận một kết quả không mong muốn).
- We didn't get the contract, but that's the way the cookie crumbles. (Chúng ta không nhận được hợp đồng, nhưng đành chịu vậy thôi.)
nội động từ
- vỡ vụn, đổ nát, bở
- crumbling rocksnhững hòn bi đá vỡ vụn
- (nghĩa bóng) sụp đổ, tan ra mây khói
- a great empire crumbledmột đế quốc lớn sụp đổ
- hope crumbleshy vọng tan ra mây khói
ngoại động từ
- bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn
- to crumble one's breadbẻ vụn bánh mì