grumeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cục vón, cục đông: Một khối nhỏ, rắn hình thành do sự kết dính hoặc đông lại của các chất lỏng hoặc bột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il y a des grumeaux dans la sauce béchamel. (Có những cục vón trong sốt béchamel.)
- Évitez les grumeaux en fouettant la pâte énergiquement. (Hãy tránh những cục bột vón bằng cách đánh bột mạnh tay.)
- Un grumeau de sang peut se former après une blessure. (Một cục máu đông có thể hình thành sau một vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sans grumeau": không có cục vón, mịn màng (thường dùng để mô tả hỗn hợp nấu ăn).
- Pour une crème anglaise parfaite, il faut qu'elle soit sans grumeau. (Để có một kem trứng hoàn hảo, nó phải không có cục vón.)
Biến thể và từ gần giống
- Grumeleux, grumeleuse (tính từ): có nhiều cục vón, lổn nhổn.
- Une purée grumeleuse. (Món nghiền khoai tây lổn nhổn.)
Từ đồng nghĩa
- Lopin (danh từ giống đực): cục, mẩu (nhỏ).
- Caillot (danh từ giống đực): cục đông (thường dùng cho máu: ).
danh từ giống đực
- cục vón, cục đông
- Grumeau de farinecục bột vón
- Grumeau de sangcục máu đông