grumeau

danh từ giống đực
  1. cục vón, cục đông
    • Grumeau de farine
      cục bột vón
    • Grumeau de sang
      cục máu đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grumeau"

grumeau
Une cuisinière casse les grumeaux dans la pâte à gâteau.