grumeau

Học thuật
Thân thiện
grumeau

Une cuisinière casse les grumeaux dans la pâte à gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cục vón, cục đông: Một khối nhỏ, rắn hình thành do sự kết dính hoặc đông lại của các chất lỏng hoặc bột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a des grumeaux dans la sauce béchamel. ( những cục vón trong sốt béchamel.)
    • Évitez les grumeaux en fouettant la pâte énergiquement. (Hãy tránh những cục bột vón bằng cách đánh bột mạnh tay.)
    • Un grumeau de sang peut se former après une blessure. (Một cục máu đông có thể hình thành sau một vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans grumeau": không cục vón, mịn màng (thường dùng để mô tả hỗn hợp nấu ăn).
    • Pour une crème anglaise parfaite, il faut qu'elle soit sans grumeau. (Để có một kem trứng hoàn hảo, phải không cục vón.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumeleux, grumeleuse (tính từ): nhiều cục vón, lổn nhổn.
    • Une purée grumeleuse. (Món nghiền khoai tây lổn nhổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lopin (danh từ giống đực): cục, mẩu (nhỏ).
  • Caillot (danh từ giống đực): cục đông (thường dùng cho máu: ).
grumeau

Une cuisinière casse les grumeaux dans la pâte à gâteau.

danh từ giống đực
  1. cục vón, cục đông
    • Grumeau de farine
      cục bột vón
    • Grumeau de sang
      cục máu đông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grumeau"