grume
/gru:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gỗ cây (mới đốn, đã chặt cành, nhưng còn vỏ): Chỉ một khúc gỗ, thân cây hoặc cành cây lớn đã bị đốn hạ, đã được chặt bỏ các cành nhánh nhưng vẫn còn lớp vỏ bên ngoài, chưa qua quá trình xẻ hay xử lý tiếp theo.
- Hạt (quả) nho: Chỉ hạt nhỏ bên trong quả nho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les bûcherons ont empilé les grumes au bord de la route. (Những người tiều phu đã chất đống những khúc gỗ mới đốn bên lề đường.)
- La grume de chêne sera transformée en planches. (Khúc gỗ sồi mới đốn sẽ được xẻ thành ván.)
- On retire les pépins du raisin avant de faire du jus. (Người ta bỏ hạt nho trước khi làm nước ép.) [Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, từ "pépin" thường dùng phổ biến hơn "grume" cho nghĩa "hạt nho".]
Các cách sử dụng nâng cao
"Grumes d'abattage": Các khúc gỗ mới đốn từ hoạt động khai thác gỗ.
- Le camion transportait des grumes d'abattage vers la scierie. (Chiếc xe tải đang chở những khúc gỗ khai thác về nhà máy cưa.)
Trong nghĩa "hạt nho", từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ "pépin" hoặc "pépin de raisin" được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
Grumeau (danh từ giống đực): Cục, hòn nhỏ (thường dùng cho cục máu đông, cục trong súp, bột).
- Il faut éviter les grumeaux dans la sauce. (Phải tránh những cục vón trong nước sốt.)
Grumeler (se) (động từ phản thân): Vón lại thành cục.
- La farine peut se grumeler si elle est mal mélangée. (Bột có thể vón cục nếu không được trộn đều.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "gỗ cây": Bille (khúc gỗ tròn, thường đã bóc vỏ), tronc (thân cây), bois rond (gỗ tròn).
- Pour "hạt nho": Pépin, pépin de raisin (hạt nho).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "grume" chủ yếu được sử dụng trong ngành lâm nghiệp và khai thác gỗ để chỉ gỗ tròn chưa qua xử lý.
- Nghĩa "hạt nho" của "grume" rất cổ và hầu như không còn được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Người học nên sử dụng từ "pépin" để chỉ hạt của các loại quả như nho, táo, lê.
danh từ giống cái
- gỗ cây (mới đốn, đã chặt cành, nhưng còn vỏ)
- hạt (quả) nho