chrémeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Mũ rửa tội: Một chiếc mũ nhỏ, thường làm bằng vải trắng, được đội cho em bé trong hoặc sau nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo.
- (Tôn giáo) Khăn rửa tội: Một miếng vải, thường là màu trắng, được đặt lên đầu hoặc quấn quanh người em bé trong nghi lễ rửa tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a posé le chrémeau sur la tête du nouveau-né. (Vị linh mục đã đặt chiếc mũ rửa tội lên đầu đứa trẻ sơ sinh.)
- Pour la cérémonie, nous avons choisi un chrémeau en dentelle. (Cho buổi lễ, chúng tôi đã chọn một chiếc khăn rửa tội bằng ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ chrémeau chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các giáo xứ Công giáo, để chỉ vật phẩm nghi lễ này. Nó nhấn mạnh tính chất thiêng liêng và biểu tượng của nghi thức.
Biến thể và từ gần giằng
- Chrémeaux (số nhiều của ).
- Bonnet de baptême (cụm từ thông dụng hơn, cùng nghĩa): mũ rửa tội.
- Lange de baptême (cụm từ thông dụng hơn, cùng nghĩa): khăn rửa tội.
Từ đồng nghĩa
- Bonnet de baptême: mũ rửa tội.
- Lange de baptême: khăn rửa tội.
- Coiffe de baptême: mũ đội đầu rửa tội.
Ghi chú về sử dụng
- Chrémeau là một từ chuyên ngành tôn giáo, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như bonnet de baptême hoặc lange de baptême.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) mũ rửa tội
- (tôn giáo) khăn rửa tội