guồng

  1. (ngành dệt) dévidoir
  2. (nông nghiệp) noria; roue à palettes; roue hydraulique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

guồng
Cả buổi chị ấy ngồi quay guồng.