guana

/'gwɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
guana

A farmer spreads guana on his vegetable garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân chim (ở Nam Mỹ các đảo Thái Bình Dương, dùng làm phân bón): "Guana" một loại phân bón tự nhiên, được hình thành từ phân chim tích tụ lâu năm, chủ yếucác vùng ven biển Nam Mỹ các đảo Thái Bình Dương.
    • Phân xác : "Guana" cũng có thể chỉ loại phân bón làm từ xác đã phân hủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers imported guana to enrich the soil. (Những người nông dân đã nhập khẩu phân guana để làm màu mỡ thêm cho đất.)
    • Guana is a valuable natural fertilizer. (Guana một loại phân bón tự nhiên giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guano deposits": các mỏ/tầng tích tụ phân guana.
    • The island's economy once relied on mining guano deposits. (Nền kinh tế của hòn đảo từng phụ thuộc vào việc khai thác các mỏ phân guana.)
Biến thể từ gần giống
  • Guano (n): Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ loại phân bón này. "Guana" có thể được coi một biến thể ít phổ biến của "guano".
Từ đồng nghĩa
  • Bird droppings: phân chim (nghĩa chung, không nhất thiết dùng để chỉ phân bón tích tụ).
  • Natural fertilizer: phân bón tự nhiên.
guana

A farmer spreads guana on his vegetable garden.

danh từ
  1. phân chim (ở Nam-Mỹ các đảo Thái-bình-dương, dùng làm phân bón)
  2. phân xác

Từ gần giống