guano
/'gwɑ:nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân chim biển (hoặc dơi) khô: Chất thải của các loài chim biển (như chim cánh cụt, mòng biển) hoặc dơi tích tụ lâu ngày, khô lại thành từng mảng hoặc lớp bột. Đây là một loại phân bón tự nhiên giàu nitơ và phốt pho.
- Phân bón tự nhiên từ phân chim/dơi: Chỉ chung loại phân bón hữu cơ có nguồn gốc từ phân chim hoặc dơi đã được khai thác và xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The island's economy once depended on the mining of guano. (Nền kinh tế của hòn đảo từng phụ thuộc vào việc khai thác phân chim.)
- Guano is a highly effective organic fertilizer for gardens. (Phân chim là một loại phân bón hữu cơ hiệu quả cao cho vườn tược.)
- Ancient layers of bat guano were found in the cave. (Những lớp phân dơi cổ xưa đã được tìm thấy trong hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guano mining/deposits": Việc khai thác/các mỏ phân chim.
- The guano deposits on that island are nearly exhausted. (Các mỏ phân chim trên đảo đó gần như đã cạn kiệt.)
- Trong bối cảnh lịch sử/nông nghiệp: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử nông nghiệp, thương mại thế kỷ 19, hoặc các tài liệu về canh tác hữu cơ.
- The Guano Islands Act was a significant piece of U.S. legislation. (Đạo luật Đảo Phân Chim là một đạo luật quan trọng của Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Guano (ngoại động từ, hiếm gặp): Bón bằng phân chim.
- The field was guanoed to improve its fertility. (Cánh đồng được bón phân chim để cải thiện độ màu mỡ.)
- Bat guano (n): Phân dơi, một loại cụ thể của guano.
- Sea-bird guano (n): Phân chim biển.
Từ đồng nghĩa
- Sea-bird manure: Phân chim biển.
- Bat dung: Phân dơi (dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "guano")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guano")
ngoại động từ
- bón bằng phân chim