gun

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Súng: Một loại khí cầm tay nòng, sử dụng thuốc súng hoặc chế khác để bắn ra đạn (như đạn viên, viên đạn). Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Tiếng súng hiệu: Trong thể thao, đặc biệt các cuộc đua, "gun" có thể chỉ tiếng súng phát ra để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc cuộc đua.
    • Người bắn súng, xạ thủ: Chỉ một người sử dụng súng, thường để nói về kỹ năng của họ.
    • Súng bơm, bình phun: Trong kỹ thuật, "gun" có thể chỉ các dụng cụ hình dáng giống súng dùng để bơm chất lỏng (như dầu mỡ, sơn, thuốc trừ sâu).
  2. Động từ:

    • Bắn súng, nhắm bắn: Hành động sử dụng súng để bắn, thường nhắm vào mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He cleaned his hunting gun carefully. (Anh ấy lau chùi khẩu súng săn của mình một cách cẩn thận.)
    • The race starts at the sound of the gun. (Cuộc đua bắt đầu khi tiếng súng hiệu.)
    • She is a crack gun with a pistol. ( ấy một xạ thủ cừ khôi với súng lục.)
    • The mechanic used a grease gun to lubricate the parts. (Người thợ máy dùng súng bơm mỡ để bôi trơn các bộ phận.)
  • Động từ:

    • The police officer had to gun the engine to chase the suspect. (Viên cảnh sát phải nhấn ga mạnh để đuổi theo nghi phạm.) Lưu ý: Đây một cách dùng ẩn dụ phổ biến, nghĩa gốc liên quan đến việc "bóp " nay chỉ việc tăng tốc đột ngột.
    • The soldiers were ordered to gun down the enemy targets. (Các binh sĩ được lệnh bắn hạ các mục tiêu địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To jump the gun": Hành động quá sớm, vội vàng trước khi tín hiệu chính thức hoặc thời điểm thích hợp.

    • They jumped the gun and announced the news before the contract was signed. (Họ đã vội vàng thông báo tin tức trước khi hợp đồng được .)
  • "To stick to one's guns": Giữ vững lập trường, quan điểm của mình bị chỉ trích hoặc gặp khó khăn.

    • Despite the pressure, she stuck to her guns and refused the unethical deal. (Bất chấp áp lực, ấy vẫn giữ vững lập trường từ chối thỏa thuận phi đạo đức.)
  • "Under the gun": Chịu áp lực lớn, đặc biệt áp lực về thời gian.

    • The team is under the gun to finish the project by Friday. (Nhóm đang chịu áp lực rất lớn để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunner (n): Pháo thủ (trên tàu chiến, xe tăng); người say mê săn bắn.
  • Gunshot (n): Tiếng súng nổ; phát súng; tầm bắn của súng.
  • Gunfire (n): Hỏa lực, tiếng súng nổ (nhiều phát).
  • Handgun (n): Súng ngắn, súng lục (một loại súng cụ thể).
  • Shotgun (n): Súng săn, súng ngắn nòng (một loại súng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( khí): Firearm, weapon, pistol (súng lục), rifle (súng trường).
  • Động từ (bắn): Shoot, fire.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gun down: Bắn hạ, bắn chết (một người thường không khả năng tự vệ).

    • The innocent bystander was gunned down in the crossfire. (Người qua đường vô tội đã bị bắn hạ trong làn đạn chéo.)
  • Gun for someone: Tìm cách hạ bệ hoặc gây khó dễ cho ai đó; tích cực theo đuổi mục tiêu.

    • Everyone knows he's gunning for the manager's position. (Ai cũng biết anh ta đang tích cực nhắm đến chức vụ quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Big gun/Top gun: Người quan trọng, quyền lực hoặc tay săn cừ khôi nhất.

    • They brought in the big guns from headquarters to solve the crisis. (Họ đã điều những nhân vật quan trọng từ trụ sở chính đến để giải quyết khủng hoảng.)
  • Son of a gun: Một câu cảm thán nhẹ thể hiện sự ngạc nhiên, tán thưởng hoặc đôi khi khó chịu; cũng có thể dùng để gọi một người (thân mật hoặc chút giễu cợt).

    • Well, I'll be a son of a gun! You actually did it! (Ôi trời ạ! Cậu thực sự đã làm được rồi!)
  • Spike someone's guns: Làm hỏng kế hoạch của ai, vô hiệu hóa lợi thế của đối thủ.

    • By leaking the news early, they completely spiked their competitors' guns. (Bằng cách tiết lộ tin tức sớm, họ đã hoàn toàn làm hỏng kế hoạch của các đối thủ cạnh tranh.)
Noun
  1. (thể dục,thể thao) súng lệnh
    • two runners started before the gun
      hai vận động viên chạy bắt đầu trước tiếng súng
  2. súng đại bác
  3. Người chơi súng thể thao, người chơi súng săn; người đi săn
  4. kẻ giết người chuyên nghiệp dùng súng
  5. (kỹ thuật) bình sơn xì
  6. Ống bơm thuốc trừ sâu
  7. súng lục
Verb
  1. bắn súng