gun

Noun
  1. (thể dục,thể thao) súng lệnh
    • two runners started before the gun
      hai vận động viên chạy bắt đầu trước tiếng súng
  2. súng đại bác
  3. Người chơi súng thể thao, người chơi súng săn; người đi săn
  4. kẻ giết người chuyên nghiệp dùng súng
  5. (kỹ thuật) bình sơn xì
  6. Ống bơm thuốc trừ sâu
  7. súng lục
Verb
  1. bắn súng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống