guarantor

/,gærən'ti:/
Học thuật
Thân thiện
guarantor

The bank requires a guarantor for the loan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bảo đảm, người bảo lãnh: Một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm pháp trong việc đảm bảo rằng một nghĩa vụ (như trả nợ, thực hiện hợp đồng) sẽ được thực hiện nếu người chính (người được bảo lãnh) không thực hiện được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank required a guarantor for the loan. (Ngân hàng yêu cầu một người bảo lãnh cho khoản vay.)
    • If the tenant fails to pay rent, the guarantor is responsible. (Nếu người thuê không trả tiền thuê nhà, người bảo lãnh phải chịu trách nhiệm.)
    • He acted as a guarantor for his friend's business contract. (Anh ấy đã làm người bảo đảm cho hợp đồng kinh doanh của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand as a guarantor": Đứng ra làm người bảo lãnh.
    • Few people are willing to stand as a guarantor for such a large debt. (Rất ít người sẵn sàng đứng ra làm người bảo lãnh cho một khoản nợ lớn như vậy.)
  • "Joint and several guarantor": Người bảo lãnh liên đới (mỗi người bảo lãnh có thể bị yêu cầu thực hiện toàn bộ nghĩa vụ).
    • The contract specified that they would be joint and several guarantors. (Hợp đồng quy định rằng họ sẽ những người bảo lãnh liên đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Guarantee (Danh từ): Sự bảo đảm, sự bảo hành; hoặc vật làm tin.
    • The watch comes with a two-year guarantee. (Chiếc đồng hồ đi kèm với sự bảo hành hai năm.)
  • Guarantee (Động từ): Bảo đảm, cam đoan.
    • I can guarantee the quality of this product. (Tôi có thể bảo đảm chất lượng của sản phẩm này.)
  • Surety (Danh từ): Người bảo lãnh, vật bảo đảm (từ đồng nghĩa chuyên ngành pháp ).
    • He offered his property as surety for the loan. (Ông ấy đưa tài sản của mình ra làm vật bảo đảm cho khoản vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Surety: Người bảo lãnh (trang trọng, thường dùng trong pháp ).
  • Sponsor: Người bảo trợ, người đỡ đầu (thường cho các hoạt động, cá nhân hơn nghĩa vụ tài chính cụ thể).
  • Underwriter: Tổ chức bảo lãnh, công ty bảo hiểm (thường trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "guarantor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "guarantor")

guarantor

The bank requires a guarantor for the loan.

danh từ
  1. người bảo đảm, người bảo lãnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống