guelfe

Học thuật
Thân thiện
guelfe

Le guelfe soutenait le pouvoir du pape dans l'Italie médiévale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Người thuộc phái Giáo hoàng (Ý): "Guelfe" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ thành viên của một phe phái chính trị ở Ý thời Trung Cổ, ủng hộ quyền lực của Giáo hoàng chống lại phe đối lập là Ghibellin (ủng hộ Hoàng đế La Thần thánh).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les Guelfes et les Gibelins se sont affrontés pendant des siècles. (Phe Guelfe phe Ghibellin đã xung đột với nhau trong nhiều thế kỷ.)
    • Cette ville était un bastion guelfe. (Thành phố này từngmột thành trì của phe Guelfe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faction guelfe": Phe phái Guelfe.

    • La faction guelfe a pris le contrôle de la ville. (Phe phái Guelfe đã giành quyền kiểm soát thành phố.)
  • "Alliance guelfe": Liên minh Guelfe.

    • L'alliance guelfe regroupait plusieurs cités-États. (Liên minh Guelfe tập hợp nhiều thành bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Guelfisme (danh từ giống đực): Học thuyết hoặc hệ tư tưởng của phe Guelfe.
  • Gibelin (danh từ giống đực): (Sử học) Người thuộc phe đối lập với Guelfe, ủng hộ Hoàng đế.
Từ đồng nghĩa
  • Partisan du Pape: Người ủng hộ Giáo hoàng (trong bối cảnh lịch sử Ý thời Trung Cổ).
  • Adversaire des Gibelins: Kẻ thù của phe Ghibellin.
guelfe

Le guelfe soutenait le pouvoir du pape dans l'Italie médiévale.

danh từ giống đực
  1. (sử học) người thuộc phái Giáo Hoàng (ý)

Từ gần giống