golfe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vịnh: Một phần của biển ăn sâu vào đất liền, thường có kích thước lớn hơn một vũng (baie).
- Vịnh (trong giải phẫu học): Một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một phần lõm vào hoặc một khoang trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le golfe du Tonkin est situé en Asie du Sud-Est. (Vịnh Bắc Bộ nằm ở Đông Nam Á.)
- Nous avons navigué à travers le golfe. (Chúng tôi đã đi thuyền xuyên qua vịnh.)
- Le golfe de Gascogne est connu pour ses eaux agitées. (Vịnh Gascogne nổi tiếng với vùng nước động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"golfe + [tên riêng]": Cấu trúc phổ biến để đặt tên cho các vịnh biển cụ thể.
- Le golfe Persique est une région stratégique. (Vịnh Ba Tư là một khu vực chiến lược.)
Trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên môn, thường đi kèm với một bộ phận cụ thể.
- Le golfe de la jugulaire est une structure anatomique. (Vịnh tĩnh mạch cảnh là một cấu trúc giải phẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Baie (n.f): Vũng, vịnh nhỏ. Thường nhỏ hơn "golfe".
- Rade (n.f): Vũng tàu, nơi tàu thuyền có thể neo đậu tránh sóng gió.
- Crique (n.f): Vũng nhỏ, lõm vào bờ biển.
Từ đồng nghĩa
- Échancrure (n.f): Chỗ khuyết vào, chỗ lõm vào (có thể dùng cho bờ biển hoặc các đường viền khác).
- Enfoncement (n.m): Chỗ lõm sâu vào.
Lưu ý
- Phân biệt với "golf": Từ "golfe" (vịnh) hoàn toàn khác với từ "golf" (môn thể thao đánh bóng) về nghĩa và cách viết (không có chữ 'e' cuối cùng). Đây là một cặp từ đồng âm dị nghĩa trong tiếng Pháp.
- Giống ngữ pháp: "Golfe" luôn là danh từ giống đực (le golfe).
danh từ giống đực
- vịnh
- Golfe du Siamvịnh Thái Lan
- golfe de la jugulaire(giải phẫu) học vịnh tĩnh mạch cảnh
- Golf