golfe

danh từ giống đực
  1. vịnh
    • Golfe du Siam
      vịnh Thái Lan
    • golfe de la jugulaire
      (giải phẫu) học vịnh tĩnh mạch cảnh
    • Golf

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "golfe"

Từ có nhắc đến "golfe"

golfe
Un voilier navigue tranquillement dans le golfe.