golf

/gɔlf/
Học thuật
Thân thiện
golf

Un homme joue au golf sur un terrain bien entretenu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn thể thao gôn: Môn thể thao ngoài trời, người chơi dùng gậy đánh một quả bóng nhỏ vào một loạt các lỗ trên sân với số gậy càng ít càng tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il joue au golf tous les dimanches. (Anh ấy chơi gôn vào mỗi Chủ nhật.)
    • Le golf est un sport qui demande de la concentration. (Môn gônmột môn thể thao đòi hỏi sự tập trung.)
    • Ils ont construit un nouveau terrain de golf. (Họ đã xây dựng một sân gôn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du golf": chơi môn gôn.

    • Mon père a commencé à faire du golf après sa retraite. (Bố tôi bắt đầu chơi gôn sau khi nghỉ hưu.)
  • "être passionné de golf": đam mê môn gôn.

    • C'est un passionné de golf, il suit tous les tournois. (Anh tangười đam mê gôn, anh ấy theo dõi tất cả các giải đấu.)
Biến thể từ liên quan
  • Golfeur / Golfeuse (danh từ): người chơi gôn (nam/nữ).

    • Ce golfeur est très célèbre. (Tay gôn này rất nổi tiếng.)
  • Culottes (pantalon) de golf (danh từ): quần chẽn gối (một loại quần ngắn đến đầu gối, thường mặc khi chơi gôn).

    • Il porte toujours un pantalon de golf. (Anh ấy luôn mặc quần chẽn gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Sport de précision: môn thể thao đòi hỏi độ chính xác (cách mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • Être au petit golf: (thành ngữ , ít dùng) có nghĩa là ở trong tình trạng rất tốt, xuất sắc.
    • Depuis qu'il s'entraîne, il est au petit golf. (Kể từ khi anh ấy tập luyện, anh ấytrong tình trạng rất tốt.)
golf

Un homme joue au golf sur un terrain bien entretenu.

{{golf}}
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) (trò đánh) gôn
    • culottes (pantalon) de golf
      quần chẽn gối
    • Golfe

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "golf"