gueulard

Học thuật
Thân thiện
gueulard

Un homme gueulard crie après son chien dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người hay gào hét: (thông tục) Người thói quen hoặc xu hướng nói to, la hét, quát tháo.
    • Người tham ăn: (tiếng địa phương) Người ăn nhiều một cách thô tục hoặc háu ăn.
    • Cửa , cổ : (kỹ thuật) Bộ phận mở ra để tiếp nhiên liệu hoặc quan sát bên trong công nghiệp, luyện kim.
  2. Tính từ:

    • Hay gào hét: (thông tục) Dùng để mô tả người hoặc hành vi thường xuyên la hét, nói to tiếng.
    • Tham ăn: (tiếng địa phương) Dùng để mô tả người tính háu ăn, ăn nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Arrête de crier, tu es un vrai gueulard ! (Đừng la hét nữa, mày đúngmột kẻ hay gào hét!)
    • Regarde ce gueulard finir son troisième plat. (Nhìn kẻ tham ăn này đang ăn xong món thứ ba kìa.)
    • Le mineur a ouvert le gueulard pour ajouter du charbon. (Người thợ mỏ đã mở cửa để thêm than.)
  • Tính từ:

    • Il est trop gueulard, on ne s'entend plus parler. (Anh ta hay gào hét quá, chúng tôi không nghe nhau nói được nữa.)
    • Un appétit gueulard. (Một sự thèm ăn tham lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer le gueulard": (nghĩa đen: đóng cửa ) Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ngừng cung cấp một thứ đó hoặc chấm dứt một nguồn lực.
    • La banque a fermé le gueulard du crédit. (Ngân hàng đã đóng cửa tín dụng / ngừng cấp tín dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gueuler (động từ, thông tục): gào thét, la hét.
    • Arrête de gueuler ! (Đừng gào lên thế!)
  • Gueule (danh từ giống cái, thông tục): mồm, mõm (của động vật); (tiếng lóng) mặt.
    • Ferme ta gueule ! (Câm mồm lại!)
Từ đồng nghĩa
  • Hurleur (danh từ): người hay la hét.
  • Goulu (tính từ/danh từ): tham ăn, háu ăn; kẻ phàm ăn.
  • Bouche de four (danh từ, kỹ thuật): cửa , miệng .
Lưu ý
  • Từ gueulardnghĩa "người hay gào hét" "người tham ăn" mang sắc thái thông tục, thậm chí suồng sã. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Nghĩa kỹ thuật (cửa ) là trung lập được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như luyện kim, xây dựng công nghiệp.
gueulard

Un homme gueulard crie après son chien dans le parc.

tính từ
  1. (thông tục) hay gào hét
  2. (tiếng địa phương) tham ăn
danh từ
  1. (thông tục) người hay gào hét
  2. (tiếng địa phương) người tham ăn
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) cửa , cổ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gueulard"