gueulard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người hay gào hét: (thông tục) Người có thói quen hoặc xu hướng nói to, la hét, quát tháo.
- Người tham ăn: (tiếng địa phương) Người ăn nhiều một cách thô tục hoặc háu ăn.
- Cửa lò, cổ lò: (kỹ thuật) Bộ phận mở ra để tiếp nhiên liệu hoặc quan sát bên trong lò công nghiệp, lò luyện kim.
Tính từ:
- Hay gào hét: (thông tục) Dùng để mô tả người hoặc hành vi thường xuyên la hét, nói to tiếng.
- Tham ăn: (tiếng địa phương) Dùng để mô tả người có tính háu ăn, ăn nhiều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Arrête de crier, tu es un vrai gueulard ! (Đừng la hét nữa, mày đúng là một kẻ hay gào hét!)
- Regarde ce gueulard finir son troisième plat. (Nhìn kẻ tham ăn này đang ăn xong món thứ ba kìa.)
- Le mineur a ouvert le gueulard pour ajouter du charbon. (Người thợ mỏ đã mở cửa lò để thêm than.)
Tính từ:
- Il est trop gueulard, on ne s'entend plus parler. (Anh ta hay gào hét quá, chúng tôi không nghe nhau nói được nữa.)
- Un appétit gueulard. (Một sự thèm ăn tham lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fermer le gueulard": (nghĩa đen: đóng cửa lò) Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ngừng cung cấp một thứ gì đó hoặc chấm dứt một nguồn lực.
- La banque a fermé le gueulard du crédit. (Ngân hàng đã đóng cửa lò tín dụng / ngừng cấp tín dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gueuler (động từ, thông tục): gào thét, la hét.
- Arrête de gueuler ! (Đừng có gào lên thế!)
- Gueule (danh từ giống cái, thông tục): mồm, mõm (của động vật); (tiếng lóng) mặt.
- Ferme ta gueule ! (Câm mồm lại!)
Từ đồng nghĩa
- Hurleur (danh từ): người hay la hét.
- Goulu (tính từ/danh từ): tham ăn, háu ăn; kẻ phàm ăn.
- Bouche de four (danh từ, kỹ thuật): cửa lò, miệng lò.
Lưu ý
- Từ gueulard ở nghĩa "người hay gào hét" và "người tham ăn" mang sắc thái thông tục, thậm chí suồng sã. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Nghĩa kỹ thuật (cửa lò) là trung lập và được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như luyện kim, xây dựng lò công nghiệp.
tính từ
- (thông tục) hay gào hét
- (tiếng địa phương) tham ăn
danh từ
- (thông tục) người hay gào hét
- (tiếng địa phương) người tham ăn
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) cửa lò, cổ lò