gueuloir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thân mật, nghĩa đen) Cái miệng, cái loa (ám chỉ miệng người): Từ lóng, dùng để chỉ miệng của một người, thường với hàm ý hài hước hoặc thô tục.
- (Nghĩa bóng) Phương tiện để la hét, kêu gào: Dùng để chỉ một vật hoặc một nơi mà người ta có thể hét to, nói lớn tiếng một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Nó đứng dậy để mở rộng cái loa (cái miệng) của nó ra (mà nói to hơn).) (Hét qua loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ouvrir son gueuloir": Mở miệng ra (để nói). (Hễ anh ta mở miệng ra là mọi người đều im lặng.)
- "Fermer son gueuloir": Ngậm miệng lại, im đi. (Thỉnh thoảng hắn ta nên ngậm miệng lại thì hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gueule (n.f): (Thô tục) Mõm, mồm; mặt.
- Gueuler (v): (Thô tục) Gào, hét, la lối.
- Haut-parleur (n.m): Loa (thiết bị) - từ trang trọng và thông dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bouche (n.f): Miệng (từ trang trọng và thông dụng).
- Clairon (n.m): Kèn claron; (nghĩa bóng) phương tiện tuyên truyền ồn ào.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Gueuloir" là từ lóng (), mang sắc thái thân mật, thô tục. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn nói, với ý nghĩa châm biếm, hài hước hoặc để phàn nàn về việc ai đó nói quá to hoặc quá nhiều.
danh từ giống đực
- (thân mật) cái loa (nghĩa đen) nghĩa bóng
- Il s'est levé pour dilater son gueuloirnó đứng dậy để mở rộng cái loa (cái miệng) của nó ra (mà nói to hơn)
- Crier dans un gueuloirhét qua loa