guideau

Học thuật
Thân thiện
guideau

Le guideau est installé dans la rivière pour capturer des poissons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ván dẫn dòng (nước): Một tấm ván hoặc vật dụng tương tự được dùng để hướng dòng chảy của nước, thường trong các công trình thủy lợi hoặc kênh mương.
    • Lướt vớt / Lướt túi (để đánh cá): Một loại lưới đánh cá hình dạng giống như một chiếc túi lớn, được kéo lướt trong nước để bắt .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs utilisent un guideau pour capturer des poissons dans la rivière. (Những người đánh cá sử dụng một chiếc lướt vớt để bắt trên sông.)
    • Le guideau permet de diriger l'eau vers le moulin. (Tấm ván dẫn dòng cho phép dẫn nước về phía cối xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter le guideau": thả lướt vớt xuống nước.
    • Au petit matin, ils sont allés jeter le guideau. (Vào lúc sáng sớm, họ đã đi thả lướt vớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Guider (động từ): dẫn đường, chỉ dẫn.

    • Ce panneau guide les visiteurs. (Tấm biển này dẫn đường cho du khách.)
  • Guidage (danh từ giống đực): sự dẫn đường, sự hướng dẫn.

    • Le guidage du missile est très précis. (Hệ thống dẫn đường của tên lửa rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la pêche (nghĩa đánh cá):

    • Filet: lưới (nói chung).
    • Épervier: lưới quăng.
  • Pour la canalisation (nghĩa dẫn nước):

    • Van de dérivation: van dẫn dòng.
    • Déversoir: đập tràn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "guideau")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guideau")

guideau

Le guideau est installé dans la rivière pour capturer des poissons.

danh từ giống đực
  1. ván dẫn dòng (nước)
  2. lướt vớt lướt túi (để đánh cá)

Từ gần giống