guide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người dẫn đường: Chỉ người có nhiệm vụ dẫn đường, chỉ lối cho người khác, đặc biệt trong các chuyến tham quan hoặc hành trình.
- Người hướng dẫn, người chỉ dẫn: Chỉ người có kiến thức chuyên môn để hướng dẫn, chỉ dạy hoặc tư vấn cho người khác trong một lĩnh vực cụ thể.
- Sách chỉ dẫn, sách hướng dẫn: Một cuốn sách cung cấp thông tin, giải thích hoặc hướng dẫn chi tiết về một địa điểm, chủ đề hoặc quy trình.
- (Kỹ thuật) Thiết bị hướng dẫn, thanh dẫn: Bộ phận máy móc có chức năng định hướng, dẫn hướng cho chuyển động của một bộ phận khác.
Danh từ giống cái:
- Nữ hướng đạo sinh: Thành viên nữ của phong trào Hướng đạo (Scout).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le guide nous a montré les monuments historiques de la ville. (Người hướng dẫn viên đã chỉ cho chúng tôi các di tích lịch sử của thành phố.)
- Ce professeur est un excellent guide pour les jeunes chercheurs. (Giáo sư này là một người chỉ dẫn tuyệt vời cho các nhà nghiên cứu trẻ.)
- J'ai acheté un guide de voyage sur le Vietnam. (Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch về Việt Nam.)
Danh từ giống cái:
- Ma sœur est guide scoute. (Chị gái tôi là một nữ hướng đạo sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"servir de guide": đóng vai trò chỉ dẫn, làm kim chỉ nam.
- Ses principes lui servent de guide dans la vie. (Những nguyên tắc của anh ấy đóng vai trò chỉ dẫn cho cuộc sống của anh.)
"prendre qqn comme guide": lấy ai đó làm hình mẫu, làm người dẫn đường.
- Beaucoup de jeunes artistes le prennent comme guide. (Nhiều nghệ sĩ trẻ lấy ông ấy làm hình mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Guider (động từ): hướng dẫn, chỉ dẫn, điều khiển.
- Il guide les touristes à travers le vieux quartier. (Anh ấy hướng dẫn du khách qua khu phố cổ.)
Guidage (danh từ giống đực): sự hướng dẫn, sự dẫn đường (thường dùng trong kỹ thuật).
- Guide-ancre (danh từ giống đực): (hàng hải) cái móc neo.
Từ đồng nghĩa
- Conducteur (nam)/Conductrice (nữ): người dẫn đường, người hướng dẫn (trang trọng hơn).
- Cicerone: người hướng dẫn viên (thường cho các tour tham quan nghệ thuật, lịch sử).
- Manuel (danh từ giống đực): sổ tay, sách hướng dẫn sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'guide' trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ 'guider' kết hợp với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Être un guide éclairé: Là một người chỉ dẫn sáng suốt, có tầm nhìn.
- Dans cette période de crise, nous avons besoin d'un guide éclairé. (Trong thời kỳ khủng hoảng này, chúng ta cần một người chỉ đạo sáng suốt.)
danh từ giống đực
- người dẫn đường
- Guide de montagnengười dẫn đường đi núi
- (hàng hải) tàu dẫn đường
- người hướng dẫn, người chỉ dẫn, người chỉ đạo
- Un guide élairémột người chỉ đạo sáng suốt
- sách chỉ dẫn, sách chỉ nam
- (kỹ thuật) thiết bị hướng dẫn, thanh dẫn
danh từ giống cái
- nữ hướng đạo sinh