guide

Học thuật
Thân thiện
guide

La guide montre le chemin aux randonneurs dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người dẫn đường: Chỉ người nhiệm vụ dẫn đường, chỉ lối cho người khác, đặc biệt trong các chuyến tham quan hoặc hành trình.
    • Người hướng dẫn, người chỉ dẫn: Chỉ người kiến thức chuyên môn để hướng dẫn, chỉ dạy hoặc tư vấn cho người khác trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Sách chỉ dẫn, sách hướng dẫn: Một cuốn sách cung cấp thông tin, giải thích hoặc hướng dẫn chi tiết về một địa điểm, chủ đề hoặc quy trình.
    • (Kỹ thuật) Thiết bị hướng dẫn, thanh dẫn: Bộ phận máy móc chức năng định hướng, dẫn hướng cho chuyển động của một bộ phận khác.
  2. Danh từ giống cái:

    • Nữ hướng đạo sinh: Thành viên nữ của phong trào Hướng đạo (Scout).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le guide nous a montré les monuments historiques de la ville. (Người hướng dẫn viên đã chỉ cho chúng tôi các di tích lịch sử của thành phố.)
    • Ce professeur est un excellent guide pour les jeunes chercheurs. (Giáo sư nàymột người chỉ dẫn tuyệt vời cho các nhà nghiên cứu trẻ.)
    • J'ai acheté un guide de voyage sur le Vietnam. (Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch về Việt Nam.)
  • Danh từ giống cái:

    • Ma sœur est guide scoute. (Chị gái tôimột nữ hướng đạo sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de guide": đóng vai trò chỉ dẫn, làm kim chỉ nam.

    • Ses principes lui servent de guide dans la vie. (Những nguyên tắc của anh ấy đóng vai trò chỉ dẫn cho cuộc sống của anh.)
  • "prendre qqn comme guide": lấy ai đó làm hình mẫu, làm người dẫn đường.

    • Beaucoup de jeunes artistes le prennent comme guide. (Nhiều nghệ sĩ trẻ lấy ông ấy làm hình mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Guider (động từ): hướng dẫn, chỉ dẫn, điều khiển.

    • Il guide les touristes à travers le vieux quartier. (Anh ấy hướng dẫn du khách qua khu phố cổ.)
  • Guidage (danh từ giống đực): sự hướng dẫn, sự dẫn đường (thường dùng trong kỹ thuật).

  • Guide-ancre (danh từ giống đực): (hàng hải) cái móc neo.
Từ đồng nghĩa
  • Conducteur (nam)/Conductrice (nữ): người dẫn đường, người hướng dẫn (trang trọng hơn).
  • Cicerone: người hướng dẫn viên (thường cho các tour tham quan nghệ thuật, lịch sử).
  • Manuel (danh từ giống đực): sổ tay, sách hướng dẫn sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'guide' trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ 'guider' kết hợp với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être un guide éclairé: Là một người chỉ dẫn sáng suốt, tầm nhìn.
    • Dans cette période de crise, nous avons besoin d'un guide éclairé. (Trong thời kỳ khủng hoảng này, chúng ta cần một người chỉ đạo sáng suốt.)
guide

La guide montre le chemin aux randonneurs dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. người dẫn đường
    • Guide de montagne
      người dẫn đường đi núi
  2. (hàng hải) tàu dẫn đường
  3. người hướng dẫn, người chỉ dẫn, người chỉ đạo
    • Un guide élairé
      một người chỉ đạo sáng suốt
  4. sách chỉ dẫn, sách chỉ nam
  5. (kỹ thuật) thiết bị hướng dẫn, thanh dẫn
danh từ giống cái
  1. nữ hướng đạo sinh