guide

danh từ giống đực
  1. người dẫn đường
    • Guide de montagne
      người dẫn đường đi núi
  2. (hàng hải) tàu dẫn đường
  3. người hướng dẫn, người chỉ dẫn, người chỉ đạo
    • Un guide élairé
      một người chỉ đạo sáng suốt
  4. sách chỉ dẫn, sách chỉ nam
  5. (kỹ thuật) thiết bị hướng dẫn, thanh dẫn
danh từ giống cái
  1. nữ hướng đạo sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

guide
La guide montre le chemin aux randonneurs dans la forêt.