gâteau

Học thuật
Thân thiện
gâteau

On sert un gâteau au dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh ngọt: Một loại thực phẩm nướng hoặc làm từ bột, thường có vị ngọt, dùng làm món tráng miệng hoặc ăn vặt.
    • Bánh (vật hình bánh): Vật hình dạng giống một chiếc bánh, thườngmột khối tròn, dẹt.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Phần lợi ích, phần chia: Dùng để chỉ phần lợi ích hoặc lợi nhuận thu được từ một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour son anniversaire, elle a préparé un magnifique gâteau au chocolat. (Cho ngày sinh nhật của mình, ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh la tuyệt đẹp.)
    • Servir des gâteaux au dessert. (Dọn bánh ngọt ăn tráng miệng.)
    • Gâteau de marc d'arachide. (Bánh khô dầu lạc.)
    • Les différents partis politiques se disputent le gâteau électoral. (Các đảng phái chính trị khác nhau tranh giành miếng bánh bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir part au gâteau (thành ngữ, thân mật): Được hưởng phần chia lãi, được chia phần lợi ích trong một việc gì đó.
    • Dans cette affaire lucrative, tout le monde veut avoir part au gâteau. (Trong vụ làm ăn lãi này, ai cũng muốn được chia phần bánh.)
  • Partager le gâteau (thành ngữ, thường mang nghĩa xấu): Chia lãi, chia phần lợi ích (thường ngụ ý về một sự phân chia không minh bạch).
    • Les associés se sont réunis pour partager le gâteau. (Các đối tác đã họp lại để chia phần lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâteaux (số nhiều của "gâteau").
  • Gâteau sec (danh từ): Bánh quy, bánh bích quy.
  • Gâteau de riz (danh từ): Bánh gạo.
  • Gâteau d'anniversaire (danh từ): Bánh sinh nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Pâtisserie (danh từ giống cái): Bánh ngọt, tiệm bánh ngọt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chung các loại bánh ngọt hoặc cửa hàng).
  • Biscuit (danh từ giống đực): Bánh quy (thường nhỏ, giòn).
  • Part (danh từ giống cái): Phần (khi dùng với nghĩa bóng "phần lợi ích").
Thành ngữ liên quan
  • C'est du gâteau! (thân mật): Thích quá! Dễ ợt! (Chỉ một việc gì đó rất dễ dàng hoặc thú vị).
    • Cet examen ? C'était du gâteau ! (Bài kiểm tra đó á? Dễ ợt!)
  • Être le gros du gâteau (thành ngữ): Là phần chính, phần lớn nhất của cái gì đó.
    • Le budget de la défense constitue le gros du gâteau. (Ngân sách quốc phòng chiếm phần lớn nhất.)
gâteau

On sert un gâteau au dessert.

danh từ giống đực
  1. bánh ngọt
    • Servir des gâteaux au dessert
      dọn bánh ngọt ăn tráng miệng
  2. bánh (vật hình bánh)
    • Gâteau de marc d'arachide
      bánh khô dầu lạc
  3. tầng ong
    • avoir part au gâteau
      (thân mật) được hưởng phần chia lãi (trong việc gì)
    • c'est du gâteau!
      (thân mật) thích quá!
    • partager le gâteau
      (thường xấu) chia lãi