cadeau

Học thuật
Thân thiện
cadeau

Un enfant ouvre un cadeau d'anniversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quà, đồ biếu, đồ mừng: Một vật được tặng cho ai đó một cách tự nguyện, không đòi hỏi phải trả tiền, thường nhân một dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ hội, hoặc để bày tỏ tình cảm, lòng biết ơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai reçu un beau cadeau pour mon anniversaire. (Tôi đã nhận được một món quà đẹp nhân dịp sinh nhật.)
    • Il a fait un cadeau à sa mère pour la fête des mères. (Anh ấy đã tặng quà cho mẹ nhân Ngày của Mẹ.)
    • C'est un cadeau, vous ne devez pas payer. (Đâyquà tặng, ông/ không phải trả tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire cadeau de quelque chose à quelqu'un": tặng ai đó một món đồ .

    • Il m'a fait cadeau de son vieux vélo. (Anh ấy đã tặng tôi chiếc xe đạp của anh ấy.)
  • "être cadeau" (thông tục): được cho không, rất rẻ hoặc miễn phí.

    • À ce prix-là, c'est presque cadeau ! (Với giá đó, gần nhưđược cho không!)
Biến thể từ gần giống
  • Cadeauter (động từ, ít dùng): tặng quà.
  • Cadeauterie (danh từ giống cái): hành động tặng quà; cũng có thể chỉ một món quà nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Présent (danh từ giống đực): quà tặng (trang trọng hơn một chút).
  • Don (danh từ giống đực): tặng phẩm, vật tặng (thường mang tính trang trọng hoặc từ thiện).
  • Étrennes (danh từ giống cái số nhiều): quà năm mới, quà Tết.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Cadeau empoisonné: món quà "độc", món quà mang lại nhiều rắc rối hơn là lợi ích.

    • Cette responsabilité supplémentaire est un vrai cadeau empoisonné. (Trách nhiệm bổ sung này đúngmột món quà "độc".)
  • Cadeau de bienvenue: quà chào mừng (khi gia nhập một công ty, khách sạn...).

Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a pas de petit cadeau: Không món quà nào là nhỏ cả / Món quà không quan trọnggiá trị vật chất. (Tương đương với "Của ít lòng nhiều").
  • Être payé en monnaie de singe / en cadeau (mỉa mai): được trả công một cách vô ích, không xứng đáng.
cadeau

Un enfant ouvre un cadeau d'anniversaire.

danh từ giống đực
  1. quà, đồ biếu, đồ mừng
    • Cadeau de noces
      đồ mừng cưới