directing

Học thuật
Thân thiện
directing

The director is directing the actors on the film set.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ đạo, điều khiển, chỉ huy: Mô tả hành động hoặc vai trò của việc hướng dẫn, quản lý hoặc kiểm soát hoạt động của người khác hoặc một quá trình.
    • Hướng dẫn: liên quan đến việc đưa ra chỉ dẫn, lời khuyên hoặc sự dẫn dắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a strong directing vision for the project. ( ấy một tầm nhìn chỉ đạo mạnh mẽ cho dự án.)
    • His directing style is very unique. (Phong cách điều khiển (chỉ đạo) của anh ấy rất độc đáo.)
    • The manager provided directing comments to improve our work. (Người quản lý đã đưa ra những nhận xét hướng dẫn để cải thiện công việc của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a directing hand": một bàn tay chỉ đạo, một sự dẫn dắt.
    • The company succeeded under the directing hand of its founder. (Công ty đã thành công dưới bàn tay chỉ đạo của người sáng lập.)
  • "directing force": lực lượng chỉ đạo, động lực dẫn dắt.
    • She was the directing force behind the charity event. ( ấy lực lượng chỉ đạo đằng sau sự kiện từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct (động từ): chỉ đạo, hướng dẫn, điều khiển.
    • He will direct the new film. (Anh ấy sẽ đạo diễn (chỉ đạo) bộ phim mới.)
  • Direction (danh từ): sự chỉ đạo, hướng dẫn; phương hướng.
    • We need clear direction from the leadership. (Chúng tôi cần sự chỉ đạo rõ ràng từ lãnh đạo.)
  • Director (danh từ): giám đốc, đạo diễn, người chỉ huy.
    • The director called for a meeting. (Vị giám đốc đã triệu tập một cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Guiding (adj): hướng dẫn, dẫn dắt.
  • Managing (adj): quản lý, điều hành.
  • Supervising (adj): giám sát, quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "directing". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "direct".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "directing".)

directing

The director is directing the actors on the film set.

Adjective
  1. hướng dẫn, chỉ đạo, điều khiển, chỉ huy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "directing"