leading
/'li:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dẫn đầu, đứng đầu: Chỉ vị trí hoặc thứ hạng cao nhất trong một cuộc thi, bảng xếp hạng hoặc lĩnh vực nào đó.
- Chủ đạo, chính yếu, quan trọng nhất: Chỉ vai trò, ý tưởng, hoặc yếu tố có tầm ảnh hưởng hoặc quan trọng bậc nhất.
- Đi trước, dẫn đường: Chỉ việc đi ở phía trước để chỉ đường hoặc dẫn dắt.
Danh từ:
- Sự lãnh đạo, sự dẫn dắt: Chỉ hoạt động chỉ đạo, hướng dẫn hoặc dẫn đầu một nhóm người.
- Dải chì (trong in ấn): Một dải kim loại mỏng dùng để tạo khoảng cách giữa các dòng chữ trong công nghệ in ấn truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is the leading expert in renewable energy. (Cô ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
- Unemployment is the leading issue in the election. (Thất nghiệp là vấn đề chủ đạo trong cuộc bầu cử.)
- The leading car in the race suddenly had engine trouble. (Chiếc xe dẫn đầu trong cuộc đua đột nhiên gặp trục trặc về động cơ.)
Danh từ:
- His calm leading during the crisis was admirable. (Sự lãnh đạo bình tĩnh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ.)
- The typesetter inserted leading to improve readability. (Người sắp chữ đã chèn dải chì để cải thiện khả năng đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leading role": Vai trò chính, vai trò lãnh đạo.
- She was offered the leading role in the new film. (Cô ấy được mời đóng vai chính trong bộ phim mới.)
"Leading edge": Tiên phong, hàng đầu (thường về công nghệ hoặc kỹ thuật).
- The company is at the leading edge of biomedical research. (Công ty đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu y sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Lead (động từ): Dẫn dắt, dẫn đầu.
- She will lead the project team. (Cô ấy sẽ dẫn dắt nhóm dự án.)
Leader (danh từ): Người lãnh đạo, người dẫn đầu.
- He is the leader of the opposition party. (Ông ấy là lãnh đạo của đảng đối lập.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Principal: Chính, chủ yếu.
- Foremost: Đứng đầu, quan trọng nhất.
- Primary: Chính, nguyên thủy.
Danh từ (nghĩa "sự lãnh đạo"):
- Leadership: Sự lãnh đạo.
- Guidance: Sự hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "leading" vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "lead").
Thành ngữ liên quan
"Leading light": Nhân vật nổi bật, có ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc tổ chức.
- She is a leading light in the field of contemporary art. (Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực nghệ thuật đương đại.)
"Leading question": Câu hỏi dẫn dắt (một câu hỏi được đặt ra theo cách gợi ý câu trả lời mong muốn).
- The lawyer was accused of asking leading questions. (Luật sư bị cáo buộc là đã đặt ra những câu hỏi dẫn dắt.)
danh từ
- sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu
- thế lực, ảnh hưởng
- men of light and leadingnhững người có uy tín và thế lực
tính từ
- lânh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu
- leading shiptàu dẫn đầu
- leading bodybộ phận lânh đạo
- chủ đạo, chính, quan trọng
- leading ideaý chủ đạo