guillotiné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chém bằng máy chém: Dùng để mô tả một người đã bị xử tử bằng máy chém, đặc biệttrong bối cảnh Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Louis XVI a été guillotiné en 1793. (Louis XVI đã bị chém bằng máy chém vào năm 1793.)
    • Les révolutionnaires guillotinés étaient nombreux. (Những nhà cách mạng bị chém bằng máy chém rất đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả hình phạt tử hình đặc trưng của nước Pháp.
    • Il est décrit comme un ennemi de la République, donc guillotiné. (Ông ta được miêu tảkẻ thù của nền Cộng hòa, vì thế đã bị chém bằng máy chém.)
Biến thể từ liên quan
  • Guillotiner (động từ): chém bằng máy chém, xử tử bằng máy chém.

    • Le tribunal a décidé de le guillotiner. (Tòa án đã quyết định chém đầu ông ta bằng máy chém.)
  • Guillotine (danh từ): máy chém.

    • La guillotine était un symbole de la Terreur. (Máy chémmột biểu tượng của Thời kỳ Khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Exécuté (tính từ): bị xử tử.
  • Décapité (tính từ): bị chặt đầu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng máy chém).
tính từ
  1. bị chém bằng máy

Từ gần giống

Từ chứa "guillotiné"

Từ có nhắc đến "guillotiné"