guinéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Ghi-nê: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến quốc gia Guinea ở Tây Phi, bao gồm con người, văn hóa, địa lý hoặc đặc điểm của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La forêt guinéenne est dense et riche en biodiversité. (Rừng Ghi-nê rậm rạp và giàu đa dạng sinh học.)
- La cuisine guinéenne utilise beaucoup de riz et de poisson. (Ẩm thực Ghi-nê sử dụng rất nhiều gạo và cá.)
- Il est un artiste guinéen très célèbre. (Ông ấy là một nghệ sĩ Ghi-nê rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để mô tả nguồn gốc hoặc đặc tính. Khi viết hoa (Guinéen), nó có thể được dùng như một danh từ để chỉ công dân của Guinea.
- Mon voisin est un Guinéen. (Hàng xóm của tôi là một người Ghi-nê.)
Biến thể và từ gần giống
- Guinée (Danh từ riêng): Tên quốc gia Guinea.
- Guinéenne (Tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "guinéen".
- Une danse guinéenne. (Một điệu múa Ghi-nê.)
Từ đồng nghĩa
- De Guinée: (Thuộc về) Guinea. (Cụm từ này đồng nghĩa và có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- La musique de Guinée est rythmée. (Âm nhạc của Guinea rất sôi động.)
Lưu ý
- Cần phân biệt với guinéen(ne) liên quan đến Guinée-Bissau (Guinea-Bissau) hoặc Guinée équatoriale (Guinea Xích Đạo). Để chỉ cụ thể, người ta thường dùng tên đầy đủ: hoặc .
- Trong tiếng Việt, tên quốc gia này thường được phiên âm là "Ghi-nê".
tính từ
- (thuộc) Ghi-nê
- Forêt guinéennerừng Ghi-nê