quinine

/kwi'ni:n/ Cách viết khác : (quinia) /'kwiniə/
danh từ giống cái
  1. (hóa học; dược học) quinin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quinine"

quinine
La quinine est un médicament utilisé pour traiter le paludisme.