guignon

danh từ giống đực
  1. (thân mật, từ ; nghĩa ) vận rủi, số đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "guignon"

guignon
Le joueur de cartes a encore du guignon ce soir.