guignon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vận rủi, số đen: "guignon" chỉ một chuỗi vận xấu, sự không may mắn liên tiếp và dai dẳng trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a le guignon depuis le début de l'année. (Anh ấy gặp vận rủi từ đầu năm.)
- Croire au guignon, c'est se décourager facilement. (Tin vào số đen là tự làm mình dễ nản chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir le guignon": gặp vận rủi, số đen đeo bám.
- Ce cheval a le guignon, il ne gagne jamais. (Con ngựa này số đen, nó chẳng bao giờ thắng cả.)
"être poursuivi par le guignon": bị vận rủi đuổi theo.
- Dans cette histoire, le héros est poursuivi par le guignon. (Trong câu chuyện này, vị anh hùng bị vận rủi đuổi theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Guignard, guignarde (adj., danh từ cũ): người hay gặp xui xẻo, kẻ vận đen.
- C'est un vrai guignard ! (Hắn đúng là một kẻ vận đen!)
Từ đồng nghĩa
- Malchance (n.f): vận rủi, sự không may.
- Poisse (n.f, thân mật): vận đen, sự xui xẻo.
- Déveine (n.f, thân mật): vận xui.
Lưu ý
- "Guignon" là một từ có sắc thái thân mật và từ cũ, thường được dùng trong văn nói hoặc các tác phẩm văn học từ những thế kỷ trước. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "malchance" hoặc "poisse" hơn.
danh từ giống đực
- (thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) vận rủi, số đen