quinone

Học thuật
Thân thiện
quinone

Une chimiste ajoute de la quinone à une solution dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quinon: Một hợp chất hữu cơ vòng thơm, thườngtinh thể màu vàng, có công thức chung C₆H₄O₂. một diketone hai nhóm carbonyl (C=O) đối vị trí trên một vòng benzen được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong tổng hợp thuốc nhuộm một số hợp chất hữu cơ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La quinone est un composé important en chimie organique. (Quinon là một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
    • On utilise souvent la quinone comme accepteur d'électrons dans certaines réactions biochimiques. (Người ta thường sử dụng quinon như một chất nhận điện tử trong một số phản ứng sinh hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, thuật ngữ "quinone" thường được dùng để chỉ cả một nhóm các hợp chất cấu trúc tương tự, không chỉ riêng hợp chất cơ bản benzoquinone.
    • Les plastoquinones et les ubiquinones sont des types de quinones jouant un rôle crucial dans la chaîne respiratoire. (Plastoquinon ubiquinon là các loại quinon đóng vai trò quan trọng trong chuỗi hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzoquinone (n.f): Benzoquinon, là dạng quinon đơn giản phổ biến nhất.
  • Ubiquinone (n.f): Ubiquinon (còn gọi là Coenzyme Q10), một loại quinon quan trọng trong quá trình sản xuất năng lượng của tế bào.
  • Hydroquinone (n.f): Hydroquinon, là dạng khử (reduced form) của quinon, thường được dùng trong mỹ phẩm công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • 1,4-Benzoquinone (n.f): 1,4-Benzoquinon (tên gọi hóa học cụ thể cho quinon thông thường).
  • Para-quinone (n.f): Para-quinon (cách gọi khác dựa trên vị trí các nhóm chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành hóa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này)

quinone

Une chimiste ajoute de la quinone à une solution dans un laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) quinon