guinea grains

guinea grains

A chef sprinkles guinea grains into a simmering pot.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Hạt guinea (còn gọi là hạt melegueta, hạt tiêu Guinea) – một loại hạt vị cay nồng, giống như hạt tiêu, lấy từ một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Tây Phi (danh pháp khoa học: Aframomum melegueta). Loại cây này thuộc họ Gừng, hạt của thường được dùng làm gia vị hoặc trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã thêm một nhúm hạt guinea vào món hầm để tạo vị cay nồng như hạt tiêu.)
  • (Trong ẩm thực Tây Phi, hạt guinea thường được nghiền dùng làm gia vị cho thịt súp.)
  • (Trong lịch sử, hạt guinea từng được buôn bán như một chất thay thế cho hạt tiêu đenchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guinea grains as a medicinal herb": hạt guinea được dùng như một loại thảo dược, thường để hỗ trợ tiêu hóa hoặc giảm viêm.

    • Traditional healers use guinea grains to treat stomach aches and improve appetite. (Các thầy lang truyền thống dùng hạt guinea để chữa đau bụng cải thiện cảm giác thèm ăn.)
  • "Guinea grains in perfumery": trong một số nền văn hóa, hạt guinea còn được dùng để tạo hương thơm trong nước hoa hoặc mỹ phẩm nhờ mùi thơm đặc trưng.

    • The essential oil extracted from guinea grains is sometimes used in high-end perfumes. (Tinh dầu chiết xuất từ hạt guinea đôi khi được dùng trong các loại nước hoa cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Grains of paradise (hạt thiên đường): một tên gọi khác phổ biến của "guinea grains", thường dùng trong ẩm thực thương mại.

    • Grains of paradise are also known as guinea grains in some regions. (Hạt thiên đường cũng được gọi là hạt guinea ở một số vùng.)
  • Melegueta pepper (hạt tiêu melegueta): một tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất cay như tiêu.

    • Melegueta pepper is another name for guinea grains. (Hạt tiêu melegueta một tên gọi khác của hạt guinea.)
Từ đồng nghĩa
  • Alligator pepper (hạt tiêu cá sấu): một loại hạt tương tự, nhưng thực tế từ một loài cây khác trong cùng họ Gừng, đôi khi bị nhầm lẫn với guinea grains.
  • Aframomum melegueta seeds (hạt Aframomum melegueta): tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "guinea grains" chủ yếu danh từ, không cụm động từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "guinea grains".)