guidon

Học thuật
Thân thiện
guidon

Le cycliste tient fermement le guidon de son vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tay lái, ghi-đông: Bộ phận của xe đạp, xe máy dùng để điều khiển hướng di chuyển.
    • Đầu ruồi: Bộ phận nhọnđầu nòng súng, giúp ngắm bắn chính xác.
    • Cờ hiệu, cờ lệnh: Một loại cờ nhỏ, thường hình tam giác, dùng trong quân đội hoặc hàng hải để ra hiệu lệnh hoặc biểu thị đơn vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il tient fermement le guidon de son vélo. (Anh ấy nắm chặt tay lái xe đạp của mình.)
    • Le soldat ajusta sa visée en alignant le guidon. (Người lính điều chỉnh đường ngắm bằng cách căn đầu ruồi.)
    • Le guidon du régiment flottait au vent. ( cờ hiệu của trung đoàn bay phấp phới trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ferme sur son guidon": (nghĩa bóng) kiên định, vững vàng trên con đường mình đã chọn.
    • Malgré les critiques, il est resté ferme sur son guidon. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn kiên định với lựa chọn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Guidonner (động từ): (ít dùng) điều khiển tay lái, lái xe.
  • Fanion (danh từ giống đực): cờ hiệu nhỏ, gần nghĩa với nghĩa "cờ hiệu" của guidon.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tay lái": (chính xác), (vô-lăng, dùng cho ô ).
  • Pour "đầu ruồi": (chính xác), (nghĩa khác: nốt ruồi trên da).
  • Pour "cờ hiệu": (chính xác), (cờ hiệu, cờ xí), (cờ hiệu nhỏ).
guidon

Le cycliste tient fermement le guidon de son vélo.

danh từ giống đực
  1. tay lái, ghiđông (xe đạp.)
  2. đầu ruồi (đầu nòng súng)
  3. (hàng hải; quân sự) cờ hiệu cờ lệnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "guidon"