gunfight

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đấu súng: "Gunfight" chỉ một cuộc giao tranh hoặc xung đột trong đó các bên sử dụng súng cầm tay (như súng lục, súng trường) để bắn nhau, thường với mục đích giết chết hoặc đe dọa đối phương. Đây một thuật ngữ phổ biến trong các bộ phim miền Tây nước Mỹ hoặc các tình huống tội phạm.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát trưởng đã thiệt mạng trong một cuộc đấu súng dữ dội bên ngoài quán rượu.)
  • (Cao trào của bộ phim một cuộc đấu súng căng thẳng giữa các anh hùng kẻ ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a gunfight": tham gia vào một cuộc đấu súng.

    • He was injured while being in a gunfight with the police. (Anh ta bị thương khi đang tham gia vào một cuộc đấu súng với cảnh sát.)
  • "to survive a gunfight": sống sót sau một cuộc đấu súng.

    • Only two out of ten outlaws survived the gunfight. (Chỉ hai trong số mười tên cướp sống sót sau cuộc đấu súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunfighter (danh từ): người tham gia đấu súng, đặc biệt trong miền Tây hoang dã.

    • The legendary gunfighter was known for his quick draw. (Tay đấu súng huyền thoại nổi tiếng khả năng rút súng nhanh.)
  • Gunplay (danh từ): hành động bắn súng nói chung, thường trong bối cảnh xung đột.

    • The gang's gunplay terrorized the neighborhood. (Hành động nổ súng của băng đảng đã khủng bố cả khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Shootout: cuộc đấu súng, thường được dùng thay thế cho "gunfight" trong tiếng Anh hiện đại.
    • The bank robbery ended in a deadly shootout. (Vụ cướp ngân hàng kết thúc bằng một cuộc đấu súng chết người.)
  • Firefight: cuộc đấu súng, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
    • The soldiers engaged in a brief firefight with the enemy. (Những người lính đã tham gia vào một cuộc đấu súng ngắn với kẻ thù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gun down: bắn hạ, hạ gục bằng súng.
    • The robber was gunned down by the police during the chase. (Tên cướp đã bị cảnh sát bắn hạ trong lúc truy đuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • A Mexican standoff: tình huống không ai chiến thắng trong một cuộc đấu súng, thường khi nhiều bên chĩa súng vào nhau.
    • The gunfight turned into a Mexican standoff when reinforcements arrived. (Cuộc đấu súng biến thành một thế bế tắc khi quân tiếp viện đến.)