confute
/kən'fju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bác bỏ, chứng minh là sai: Hành động chứng minh một lập luận, ý kiến, hoặc lý thuyết là sai lầm hoặc không có cơ sở thông qua lý lẽ hoặc bằng chứng.
- Làm cho (ai đó) thấy rõ sai lầm: Hành động chứng minh một người nào đó đang sai, thường bằng lập luận chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The scientist confuted the old theory with new experimental data. (Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết cũ bằng dữ liệu thí nghiệm mới.)
- He tried to confute his opponent's claims during the debate. (Anh ấy đã cố gắng bác bỏ những tuyên bố của đối thủ trong cuộc tranh luận.)
- Her detailed report confuted the rumors spreading in the office. (Báo cáo chi tiết của cô ấy đã chứng minh những tin đồn lan truyền trong văn phòng là sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to confute an argument": bác bỏ một lập luận.
- The lawyer's job was to confute the prosecution's argument. (Nhiệm vụ của luật sư là bác bỏ lập luận của bên công tố.)
- "to confute someone": chứng minh ai đó sai.
- She was not angry when confuted; she appreciated learning the truth. (Cô ấy không tức giận khi bị chứng minh là sai; cô ấy trân trọng việc biết được sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Confutation (danh từ): sự bác bỏ, lập luận bác bỏ.
- His confutation of the hypothesis was widely accepted. (Lập luận bác bỏ giả thuyết của ông ấy đã được chấp nhận rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Refute: bác bỏ, chứng minh là sai (nghĩa gần nhất).
- Disprove: chứng minh là không đúng.
- Rebut: bác bỏ, đưa ra bằng chứng hoặc lý lẽ phản đối.
Từ trái nghĩa
- Prove: chứng minh.
- Confirm: xác nhận.
- Validate: xác thực, chứng thực.
Lưu ý sử dụng
- "Confute" là một từ mang tính học thuật và trang trọng, thường được dùng trong các văn bản học thuật, tranh luận triết học, hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "refute" hoặc "disprove" phổ biến hơn.
- Động từ này luôn cần một tân ngữ theo sau (bác bỏ hoặc ).
ngoại động từ
- bác bỏ
- to confute an argumentbác bỏ một lý lẽ
- chưng minh (ai) là sai