confit

Học thuật
Thân thiện
confit

The chef prepares a duck confit for the evening menu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt (đặc biệt thịt vịt) được nấu chín nhừ trong mỡ: Một phương pháp bảo quản chế biến thực phẩm truyền thống, trong đó thịt được nấu chín từ từnhiệt độ thấp trong một lượng lớn mỡ động vật (thường mỡ vịt, ngỗng hoặc mỡ heo) cho đến khi mềm thấm đẫm hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant is famous for its duck confit. (Nhà hàng này nổi tiếng với món đùi vịt confit.)
    • Confit is a traditional French method of preserving meat. (Confit một phương pháp bảo quản thịt truyền thống của Pháp.)
    • We ordered a salad topped with crispy duck confit. (Chúng tôi gọi một món salad thêm đùi vịt confit giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Confit" như một kỹ thuật nấu ăn: Thuật ngữ này không chỉ chỉ món ăn thành phẩm còn để chỉ chính phương pháp nấu chín trong mỡ.
    • The chef confits the duck legs for over six hours. (Đầu bếp nấu confit đùi vịt trong hơn sáu tiếng.)
  • "Confit" với các nguyên liệu khác: Mặc dù phổ biến nhất với thịt vịt, kỹ thuật này cũng có thể áp dụng cho các loại thịt khác (ngỗng, heo) hoặc thậm chí rau củ.
    • Garlic confit is a delicious and versatile condiment. (Tỏi confit một loại gia vị ngon đa dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Confire (động từ, tiếng Pháp): nghĩa gốc "bảo quản", chỉ hành động chế biến món confit.
  • Confiture (danh từ, tiếng Pháp): có nghĩa "mứt", một từ khác biệt, dùng để chỉ trái cây được nấu với đường.
Từ đồng nghĩa
  • Pot-roasted meat (thịt hầm trong nồi): điểm tương đồng về cách nấu chín từ từ, nhưng khác về chất lỏng sử dụng (nước dùng thay vì mỡ).
  • Preserved meat (thịt được bảo quản): Nhấn mạnh vào mục đích bảo quản lâu dài của phương pháp confit truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "confit" trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "confit" trong tiếng Anh.)

confit

The chef prepares a duck confit for the evening menu.

Noun
  1. món thịt (đặc biệt thịt vịt) được nấu nhừ trong mỡ.

Từ gần giống

Từ chứa "confit"