gusset

/'gʌsit/
Học thuật
Thân thiện
gusset

The tailor sews a triangular gusset into the armpit of a shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng vải đệm, miếng vải can: Một mảnh vải hình tam giác hoặc hình thoi được khâu vào quần áo (thườngvùng nách, háng, hoặc giữa các mảnh vải) để tăng thêm độ bền, sự thoải mái hoặc để nới rộng.
    • Tấm kim loại gia cố: (Trong kỹ thuật xây dựng) Một tấm kim loại được dùng để nối gia cố các thanh giằng hoặc mối nối trong kết cấu khung, giàn.
    • Mảnh giáp bảo vệ: (Lịch sử, trong áo giáp) Một mảnh áo giáp (thường bằng thép hoặc sắt) dùng để che phủ những vị trí dễ bị tổn thương hoặc không được bảo vệ bởi các tấm giáp chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (May mặc):

    • The tailor added a gusset under the arm of the shirt for better movement. (Người thợ may đã thêm một miếng vải can vào dưới nách áo sơ mi để cử động thoải mái hơn.)
    • These trousers have a cotton gusset in the crotch for extra durability. (Chiếc quần này một miếng vải đệm bằng cottonđũng quần để tăng độ bền.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The steel gusset plate connects the beams to the column. (Tấm thép gia cố kết nối các dầm với cột.)
    • Engineers inspected the gussets in the bridge structure. (Các kỹ sư đã kiểm tra các tấm gia cố trong kết cấu cầu.)
  • Danh từ (Áo giáp):

    • The knight's armor included a gusset of chainmail at the elbow. (Bộ giáp của hiệp sĩ một mảnh giáp lưới ở khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gusset plate": Cụm từ chuyên ngành trong kỹ thuật xây dựng khí, chỉ tấm kim loại dùng để liên kết gia cố.
    • The design specifies a 10-mm thick gusset plate. (Bản thiết kế quy định một tấm gia cố dày 10 mm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gusseted (tính từ): Được trang bị hoặc miếng đệm/gia cố.
    • These are gusseted bags for extra strength. (Đây những chiếc túi đệm để tăng thêm độ chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • May mặc: Reinforcement patch (miếng gia cố), inset (mảnh vải lồng vào).
  • Kỹ thuật: Bracket (thanh đỡ, giá đỡ), brace (thanh chống), reinforcing plate (tấm gia cố).
  • Áo giáp: Defense plate (tấm bảo vệ), armor piece (mảnh giáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gusset".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gusset".

gusset

The tailor sews a triangular gusset into the armpit of a shirt.

danh từ
  1. miếng vải đệm (cho chắc thêm); miếng vải can (để nới rộng quần áo)
  2. (kỹ thuật) cái kẹp tóc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gusset"