inset

/'inset/
Học thuật
Thân thiện
inset

A small inset map shows the city center in detail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trang rời, phần chèn: Một tờ giấy, hình ảnh hoặc bản đồ riêng biệt được đặt vào bên trong một trang sách, tạp chí hoặc một bản đồ lớn hơn.
    • Miếng ghép, phần may ghép: Một mảnh vải hoặc vật liệu được may hoặc ghép vào một sản phẩm may mặc (như áo, váy) để trang trí hoặc tạo kiểu dáng.
    • Hình nhỏ trong hình: Một bức ảnh hoặc hình vẽ nhỏ được đặt bên trong ranh giới của một bức ảnh hoặc hình vẽ lớn hơn.
  2. Ngoại động từ:

    • Ghép vào, chèn vào, dát vào: Hành động đặt, lồng hoặc gắn một vật (như hình ảnh, bản đồ, miếng vải) vào bên trong một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The atlas has an inset of the capital city. (Cuốn atlas một bản đồ lồng nhỏ của thủ đô.)
    • The dress features a lace inset on the sleeves. (Chiếc váy điểm nhấn miếng ghếp ren trên tay áo.)
    • Look at the inset on page 5 for more details. (Hãy xem trang rờitrang 5 để biết thêm chi tiết.)
  • Ngoại động từ:

    • The designer will inset a silk panel into the wool skirt. (Nhà thiết kế sẽ ghép một miếng lụa vào trong chiếc váy len.)
    • The map insets the islands in the corner. (Bản đồ chèn hình các hòn đảo vào góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inset map": Bản đồ lồng, bản đồ phụ.

    • The main map shows the country, with an inset map of the metropolitan area. (Bản đồ chính thể hiện cả nước, cùng với một bản đồ lồng của khu vực đô thị.)
  • Technical/Design use: Trong thiết kế đồ họa hoặc xuất bản, "inset" chỉ một phần tử được đặt chồng lên hoặc bên trong một phần tử khác.

    • The graphic uses an inset to highlight the data from 2020. (Đồ họa sử dụng một hình chèn để làm nổi bật dữ liệu từ năm 2020.)
Biến thể từ gần giống
  • Inset (adj): Được ghép/chèn vào. (Thường dùng trong mô tả).

    • The inset panel adds a pop of color. (Miếng ghép chèn vào tạo thêm một điểm nhấn màu sắc.)
  • Insert (v/n): (Từ có nghĩa tương tự nhưng rộng hơn) Chèn, vật được chèn vào.

    • Insert the key into the lock. (Hãy chèn chìa khóa vào ổ khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Insert (vật chèn), inlay (đồ khảm, dát), panel (miếng ghép, tấm).
  • Động từ: Embed (nhúng), inlay (khảm, dát), set in (đặt vào trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "inset")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "inset")

inset

A small inset map shows the city center in detail.

danh từ
  1. trang rời (xen vào sách...)
  2. bản đồ lồng (lồng vào bản đồ to hơn)
  3. cái may ghép (vào áo...)
  4. sự may ghép, sự dát
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chảy vào
ngoại động từ
  1. ghép, dát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống