cussed

/'kʌsid/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa
  2. ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cussed"

cussed
He remained cussed in his refusal to apologize.