guttural
/'gʌtərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) yết hầu, họng: Mô tả âm thanh được tạo ra ở phía sau miệng hoặc trong cổ họng, thường liên quan đến âm thanh của các phụ âm.
- Trầm và khàn: Mô tả giọng nói hoặc âm thanh thô ráp, sâu và phát ra từ cổ họng.
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Âm yết hầu: Một phụ âm được tạo ra bằng cách co thắt hoặc sử dụng phần sau của lưỡi ở khu vực yết hầu (phía sau miệng và cổ họng).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He spoke in a low, guttural growl. (Anh ta nói bằng một tiếng gầm gừ trầm, khàn khàn từ cổ họng.)
- The language has several distinctive guttural sounds. (Ngôn ngữ đó có một vài âm yết hầu đặc trưng.)
Danh từ:
- The Arabic letter 'ayn' is a voiced guttural. (Chữ cái 'ayn' trong tiếng Ả Rập là một âm yết hầu hữu thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guttural utterance": Lời nói/âm thanh phát ra từ cổ họng.
- His anger was expressed through guttural utterances. (Sự tức giận của anh ta được biểu lộ qua những tiếng kêu phát ra từ cổ họng.)
"Guttural quality": Đặc tính âm thanh khàn, trầm.
- The singer's voice had a rough, guttural quality that suited the blues. (Giọng ca sĩ có một đặc tính khàn, trầm phù hợp với nhạc blues.)
Biến thể và từ gần giống
- Gutturally (trạng từ): Một cách khàn khàn, từ cổ họng.
- He muttered gutturally in his sleep. (Anh ta lẩm bẩm một cách khàn khàn trong giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Throaty: (Tính từ) Khàn khàn, từ cổ họng.
- Hoarse: (Tính từ) Khàn tiếng.
- Gravelly: (Tính từ) Ồm ồm, có sạn (về giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)
tính từ
- (thuộc) yết hầu
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm yết hầu