guttural

/'gʌtərəl/
Học thuật
Thân thiện
guttural

The professor described the guttural sounds of the German language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) yết hầu, họng: Mô tả âm thanh được tạo ra ở phía sau miệng hoặc trong cổ họng, thường liên quan đến âm thanh của các phụ âm.
    • Trầm khàn: Mô tả giọng nói hoặc âm thanh thô ráp, sâu phát ra từ cổ họng.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Âm yết hầu: Một phụ âm được tạo ra bằng cách co thắt hoặc sử dụng phần sau của lưỡikhu vực yết hầu (phía sau miệng cổ họng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He spoke in a low, guttural growl. (Anh ta nói bằng một tiếng gầm gừ trầm, khàn khàn từ cổ họng.)
    • The language has several distinctive guttural sounds. (Ngôn ngữ đó một vài âm yết hầu đặc trưng.)
  • Danh từ:

    • The Arabic letter 'ayn' is a voiced guttural. (Chữ cái 'ayn' trong tiếngRập một âm yết hầu hữu thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guttural utterance": Lời nói/âm thanh phát ra từ cổ họng.

    • His anger was expressed through guttural utterances. (Sự tức giận của anh ta được biểu lộ qua những tiếng kêu phát ra từ cổ họng.)
  • "Guttural quality": Đặc tính âm thanh khàn, trầm.

    • The singer's voice had a rough, guttural quality that suited the blues. (Giọng ca sĩ một đặc tính khàn, trầm phù hợp với nhạc blues.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutturally (trạng từ): Một cách khàn khàn, từ cổ họng.
    • He muttered gutturally in his sleep. (Anh ta lẩm bẩm một cách khàn khàn trong giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Throaty: (Tính từ) Khàn khàn, từ cổ họng.
  • Hoarse: (Tính từ) Khàn tiếng.
  • Gravelly: (Tính từ) Ồm ồm, sạn (về giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc trưng.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

guttural

The professor described the guttural sounds of the German language.

tính từ
  1. (thuộc) yết hầu
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm yết hầu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự