pharyngeal
/,færin'dʤi:əl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) hầu: Liên quan đến phần hầu, tức là phần sau của khoang miệng và phần trên của ống dẫn đến thực quản và thanh quản. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học.
Danh từ:
- Âm hầu: Một phụ âm được tạo ra bằng cách co thắt hoặc thu hẹp ở vùng hầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The pharyngeal tonsils are located at the back of the nasal cavity. (Amiđan hầu nằm ở phía sau khoang mũi.)
- Pharyngeal muscles are involved in swallowing. (Các cơ hầu tham gia vào quá trình nuốt.)
Danh từ:
- The sound represented by the letter 'ayn' in Arabic is a pharyngeal. (Âm thanh được biểu thị bằng chữ 'ayn' trong tiếng Ả Rập là một âm hầu.)
- Some languages have several distinct pharyngeals in their consonant inventory. (Một số ngôn ngữ có nhiều âm hầu khác biệt trong hệ thống phụ âm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả đặc điểm cấu âm của các phụ âm, như "pharyngeal fricative" (phụ âm xát hầu) hoặc "pharyngealized" (được hầu hóa).
- Pharyngeal consonants are common in Semitic languages. (Phụ âm hầu phổ biến trong các ngôn ngữ Semitic.)
Biến thể và từ gần giống
Pharynx (n): Hầu, chỉ chính cơ quan giải phẫu đó.
- Food passes from the mouth to the pharynx. (Thức ăn đi từ miệng xuống hầu.)
Pharyngitis (n): Viêm hầu, một bệnh lý y học.
- He was diagnosed with acute pharyngitis. (Anh ấy được chẩn đoán viêm hầu cấp tính.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Hầu (đây là từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt cho nghĩa giải phẫu).
- Danh từ: Âm hầu (thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "pharyngeal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pharyngeal".
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) hầu