guères

Học thuật
Thân thiện
guères

Il ne reste guères de pain sur la table.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Không nhiều, ít, hầu như không: "guères" là một phó từ cổ, được sử dụng để phủ định hoặc diễn tả một số lượng rất nhỏ, một mức độ rất thấp. tương đương với nghĩa hiện đại của từ "guère".
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il n'est guères aimable. (Anh ta chẳng dễ thương mấy / hầu như không dễ thương.)
    • Je ne le vois guères. (Tôi hầu như không gặp anh ta.)
    • Cela ne sert à guères. (Cái đó chẳng có ích mấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne... guères": Cấu trúc phủ định phổ biến nhất. Từ "guères" hầu như luôn đi kèm với "ne" để tạo thành phép phủ định, diễn tả "hầu như không".
    • Il ne parle guères. (Anh ta hầu như không nói.)
  • "guères plus": hầu như không hơn.
    • Il n'est guères plus grand que moi. (Anh ta hầu như không cao hơn tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Guère (phó từ, hiện đại): hình thức hiện đại phổ biến của "guères", cùng nghĩa là "hầu như không, ít".
    • Je n'ai guère de temps. (Tôi hầu như không thời gian.)
  • Peu (phó từ): ít. Tuy nhiên, "peu" có thể đứng một mình, trong khi "guère(s)" thường cần "ne" đi kèm.
    • Il parle peu. (Anh ta nói ít.)
Từ đồng nghĩa
  • À peine: vừa mới, hầu như không.
  • Presque pas: hầu như không.
  • Peu: ít.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Guères" là một dạng cổ, ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại. Từ tương đương phổ biến hiện nay"guère".
  • Cấu trúc bắt buộc: Cả "guères" "guère" hiện đại đều gần như luôn xuất hiện trong cấu trúc phủ định với "ne... guère(s)". Chúng hiếm khi đứng một mình.
  • Vị trí: Thường đứng sau động từ hoặc giữa "ne" động từ chính.
    • Il ne comprend guère. (Anh ta hầu như không hiểu.)
guères

Il ne reste guères de pain sur la table.

phó từ
  1. (từ cổ; nghĩa cổ) như guère

Từ gần giống